mật thiết
Định nghĩa
Nghĩa 1: mật thiết (Tính từ)
Có mối quan hệ chặt chẽ và gắn bó với nhau.
- 1."Gắn bó mật thiết."
- 2."Hai vấn đề có liên quan mật thiết với nhau."
- 3."Họ có một tình bạn mật thiết từ thời thơ ấu."
Lưu ý khi sử dụng "mật thiết"
Lưu ý về tính từ
"mật thiết" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "mật thiết"
mật thiết là tính từ trong tiếng Việt. Có mối quan hệ chặt chẽ và gắn bó với nhau. Ví dụ: "Gắn bó mật thiết."
Từ liên quan
mật ngọt chết ruồi
Câu nói chỉ sự quyến rũ, cám dỗ nhưng có thể gây hại hay dẫn đến những điều không tốt.
mật ngữ
Tiếng lóng dùng để giữ bí mật trong thông tin liên lạc, thường được sử dụng trong các nhóm, tổ chức hoặc giữa những người quen biết.
mật ong
Chất lỏng màu vàng óng, sánh, có vị ngọt đặc trưng, do ong hút mật làm ra. Mật ong thường được sử dụng để ăn hoặc làm thuốc.
mật thám
Người làm việc trong ngành tình báo, thường thực hiện các nhiệm vụ thu thập thông tin bí mật.
mật thư
Thư có nội dung quan trọng cần được bảo mật.
mật vụ
Một đơn vị, tổ chức hoặc cá nhân có nhiệm vụ thu thập thông tin bí mật, thường liên quan đến an ninh quốc gia hoặc điều tra.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.