mastic

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mastic (Danh từ)

Hỗn hợp chất kết dính hữu cơ có chứa các chất độn, thường được sử dụng để trát khe hở, lỗ hổng hoặc gắn kính vào khung cửa.

Ví dụ (3)
  • 1."Mastic được sử dụng để bịt kín các lỗ hổng trên bề mặt gỗ."
  • 2."Khi gắn kính, thợ xây cần chọn loại mastic phù hợp để đảm bảo độ bền."
  • 3."Sử dụng mastic có thể giúp cải thiện khả năng cách nhiệt của cửa sổ."

Lưu ý khi sử dụng "mastic"

Lưu ý về danh từ

"mastic" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mastic"

mastic là danh từ trong tiếng Việt. Hỗn hợp chất kết dính hữu cơ có chứa các chất độn, thường được sử dụng để trát khe hở, lỗ hổng hoặc gắn kính vào khung cửa. Ví dụ: "Mastic được sử dụng để bịt kín các lỗ hổng trên bề mặt gỗ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này