marketing

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: marketing (Danh từ)

Hoạt động nghiên cứu có hệ thống nhằm tìm ra những điều kiện tốt nhất để tiêu thụ hàng hóa, bao gồm nghiên cứu về thị trường, quảng cáo, yêu cầu và thị hiếu của người tiêu dùng.

Ví dụ (3)
  • 1."Một chuyên gia trong lĩnh vực marketing."
  • 2."Công ty cần có chiến lược marketing rõ ràng để thu hút khách hàng."
  • 3."Khóa học về marketing giúp tôi hiểu rõ hơn về nhu cầu của người tiêu dùng."

Lưu ý khi sử dụng "marketing"

Lưu ý về danh từ

"marketing" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "marketing"

marketing là danh từ trong tiếng Việt. Hoạt động nghiên cứu có hệ thống nhằm tìm ra những điều kiện tốt nhất để tiêu thụ hàng hóa, bao gồm nghiên cứu về thị trường, quảng cáo, yêu cầu và thị hiếu của người tiêu dùng. Ví dụ: "Một chuyên gia trong lĩnh vực marketing."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này