mật mã

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: mật mã (Danh từ)

Mã thông tin được giữ bí mật, thường được sử dụng trong một số lĩnh vực đặc biệt.

Ví dụ (3)
  • 1."Dịch mật mã."
  • 2."Hệ thống bảo mật này dựa vào mật mã phức tạp."
  • 3."Chúng tôi sử dụng mật mã để bảo vệ thông tin cá nhân."

Lưu ý khi sử dụng "mật mã"

Lưu ý về danh từ

"mật mã" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "mật mã"

mật mã là danh từ trong tiếng Việt. Mã thông tin được giữ bí mật, thường được sử dụng trong một số lĩnh vực đặc biệt. Ví dụ: "Dịch mật mã."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này