mặt khác
Định nghĩa
Nghĩa 1: mặt khác (Phó từ)
Dùng để biểu thị một ý kiến đối lập hoặc một khía cạnh khác trong một tình huống.
- 1."Công việc này rất khó, mặt khác nó cũng rất thú vị."
- 2."Chúng ta có thể đi biển, mặt khác, đi núi cũng không kém phần hấp dẫn."
- 3."Học có thể căng thẳng, mặt khác, nó cũng giúp ta phát triển nhiều kỹ năng."
Câu hỏi thường gặp về "mặt khác"
mặt khác là phó từ trong tiếng Việt. Dùng để biểu thị một ý kiến đối lập hoặc một khía cạnh khác trong một tình huống. Ví dụ: "Công việc này rất khó, mặt khác nó cũng rất thú vị."
Từ liên quan
mặt dạn mày dày
Diễn tả người có tính cách mạnh mẽ, dày dạn kinh nghiệm, không dễ bị ảnh hưởng bởi ý kiến người khác.
mặt hoa da phấn
Một người phụ nữ có vẻ đẹp tươi trẻ, xinh xắn, làn da mịn màng và màu sắc rực rỡ.
mặt hàng
Loại hoặc nhóm hàng hóa trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh.
mặt mo
(Thông tục) chỉ người có tính cách trơ trẽn, đáng khinh, thường được sử dụng như một lời chửi.
mặt mày
Khuôn mặt của con người, được nhìn nhận một cách tổng quát.
mặt mũi
(Khẩu ngữ) sử dụng để chỉ mặt của con người, thường là biểu tượng cho thể diện và danh dự.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.