mặt ủ mày chau
Định nghĩa
Nghĩa 1: mặt ủ mày chau (Tính từ)
Diễn tả vẻ mặt nhăn nhó, không vui vẻ, thường do buồn bã hoặc tức giận.
- 1."Hôm nay trời mưa suốt, làm tôi cũng có mặt ủ mày chau."
- 2."Khi thấy điểm số của mình, cô ấy mặt ủ mày chau không nói lời nào."
- 3."Mỗi khi nghe tin xấu, anh ấy lại để lộ vẻ mặt ủ mày chau."
Lưu ý khi sử dụng "mặt ủ mày chau"
Lưu ý về tính từ
"mặt ủ mày chau" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "mặt ủ mày chau"
mặt ủ mày chau là tính từ trong tiếng Việt. Diễn tả vẻ mặt nhăn nhó, không vui vẻ, thường do buồn bã hoặc tức giận. Ví dụ: "Hôm nay trời mưa suốt, làm tôi cũng có mặt ủ mày chau."
Từ liên quan
mặt đường
Diện tích đất nằm ngay trên mặt đường, tương tự như mặt phố.
mặt đất
Bề mặt của đất, nơi mà con người và các loài sinh vật sinh sống và di chuyển.
mặt đối mặt
Diễn tả sự gặp gỡ trực tiếp hoặc đối diện giữa hai hoặc nhiều người.
mẹ
Người phụ nữ đã sinh ra và nuôi dưỡng mình, thường là người giữ vai trò quan trọng trong gia đình.
mẹ ghẻ
Từ chỉ người phụ nữ đã kết hôn với một người đàn ông có con từ cuộc hôn nhân trước.
mẹ già
Người phụ nữ là vợ cả, thường đã lớn tuổi, trong mối quan hệ với vợ lẽ của chồng (không dùng để xưng gọi).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.