Từ vựng vần M (trang 2/9)
Tổng 1.557 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "M". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- mắm muốiThực phẩm gồm mắm và muối (nói chung); cũng được dùng để chỉ phần thêm vào câu chuyện nhằm làm cho nó sinh động hơn hoặc trở nên phong phú hơn.
- mắm nêmMón mắm có màu nâu sẫm, được chế biến từ các loại cá nhỏ như cá cơm, cá nục, và thường phải để cho thật ngấu trước khi sử dụng.
- mầm nonBậc đầu tiên trong hệ thống giáo dục, chuyên chăm sóc và giáo dục trẻ em dưới sáu tuổi (tuổi bắt đầu vào học lớp một).
- mâm pháoBộ phận của khẩu pháo, nơi một số pháo thủ đứng hoặc ngồi để điều khiển và sử dụng pháo.
- mắm tépMắm được làm từ tép đồng, thường có màu đỏ đặc trưng.
- mắm tômMắm có màu nâu sẫm, được làm từ loại tôm biển nhỏ (gọi là moi) lên men, có mùi hương rất đặc trưng.
- mâm xôiCây bụi nhỏ với nhiều gai, có quả dạng chùm xếp chồng lên nhau giống như một mâm xôi, khi chín có màu đỏ và vị chua ngọt.
- mấn(Phương ngữ) một loại váy truyền thống của người Việt.
- mắnTính từ chỉ người dễ sinh con và có thể sinh nhiều lần trong khoảng thời gian ngắn.
- mànPhần của vở kịch diễn ra tại một địa điểm cụ thể, từ khi mở màn đến khi kết thúc.
- mằn(Phương ngữ) Nghĩa là nắn hay bóp để làm thẳng các khớp xương.
- mậnTên gọi khác của cây roi, thường chỉ đến loại trái cây có vị ngọt, được nhiều người ưa chuộng.
- mânHành động sờ và vê nhẹ bằng các đầu ngón tay.
- mãnThể hiện trạng thái đã hoàn thành, kết thúc một quá trình hoặc một thời gian xác định.
- mặnTừ dùng để chỉ trạng thái tình cảm nồng nàn, tha thiết.
- mầnTừ địa phương có nghĩa là làm.
- mạnVùng, miền được xác định một cách khái quát theo một hướng nào đó.
- mẳnMảnh hạt, thường là những hạt nhỏ vụn.
- mẩnMẩn là một loại bệnh da liễu, thường xuất hiện dưới dạng nốt đỏ hoặc mẩn ngứa trên da.
- màn ảnhBề mặt tiếp nhận ánh sáng từ máy chiếu phim hoặc máy truyền hình, hiển thị hình ảnh.
- mẫn cảmSự nhạy bén và nhạy cảm trước các tình huống hoặc cảm xúc.
- mẫn cánSiêng năng, tận tụy và rất hiệu quả trong công việc.
- mặn chátMặn đến mức khiến lưỡi có cảm giác chát.
- mãn chiều xế bóngThời điểm khi mặt trời đã bắt đầu lặn xuống và ánh sáng chiều tàn, thường gợi lên cảm xúc bình yên, thư thái.
- mận cơmQuả mận nhỏ, có vị giòn và chua.
- man dạiTừ chỉ sự tàn bạo, thiếu nhân đạo trong hành vi hoặc cảm xúc.
- mạn đàmTrao đổi ý kiến một cách thân mật, thoải mái về một vấn đề nào đó.
- man diTên gọi chung để chỉ các dân tộc thiểu số kém phát triển, thường mang ý nghĩa khinh miệt, phản ánh quan điểm kỳ thị dân tộc trong thời kỳ phong kiến và thực dân.
- mãn đờiTừ này thường được sử dụng để chỉ trạng thái đã đạt đến cực điểm của cuộc đời, tương đương với 'mãn kiếp'.
- man-ganMan-gan là một loại trái cây có vị ngọt, thường được ăn tươi hoặc sử dụng trong món tráng miệng.
- màn gióMàn được treo ở cửa ra vào hoặc dùng để tạo vách ngăn, nhằm che chắn gió và bụi.
- màn gọngMàn chống muỗi được căng trên bộ khung, có thể dễ dàng mở ra hoặc xếp vào.
- mận hậuMận hậu là loại quả có màu xanh hoặc tím đỏ, thịt dày, hạt nhỏ, với vị ngọt hoặc hơi chua.
- màn hiện sóngBộ phận của radar dùng để hiển thị hình ảnh và tín hiệu.
- màn hìnhBề mặt của một số thiết bị, nơi hiển thị các hình ảnh.
- man khaiMan khai là một loại rượu làm từ gạo, đặc trưng cho văn hóa ẩm thực của người Việt.
- mãn khai(Văn chương) Hoa nở rộ, lúc đẹp nhất.
- mãn khoáKết thúc một khoá học hoặc khoá thi.
- màn kịchMột sự việc được dàn dựng cẩn thận để diễn ra như thật, nhằm che giấu một thực tế khác phía sau.
- mãn kiếp(Khẩu ngữ) chỉ việc kéo dài suốt đời, cho đến khi qua đời (thường nói về những điều không tốt).
- mãn kinh(Hiện tượng sinh lý ở phụ nữ) chấm dứt hoàn toàn chu kỳ kinh nguyệt, thường xảy ra sau một độ tuổi nhất định.
- mặn màTừ diễn tả sự chân thành và thắm thiết trong tình cảm đối với ai đó.
- man mácCảm giác lâng lâng, có chút buồn bã trong tâm trạng.
- măn mẳnÍt dùng, gần giống như vị mằn mặn.
- mằn mặnCó vị hơi giống như muối, thường dùng để mô tả hương vị của thực phẩm.
- man mátHơi mát, mang lại cảm giác dễ chịu và thoải mái.
- mân mêHành động sờ, nắn nhẹ, vê một cách từ từ bằng các đầu ngón tay.
- mặn miệngMùi vị mặn vừa phải, ngon miệng và có khả năng kích thích cảm giác thèm ăn.
- mặn mòiTừ mô tả sự đậm đà, hấp dẫn, thường dùng trong ngữ cảnh chỉ về hương vị hoặc vẻ đẹp giản dị mà quyến rũ.
- mãn nguyệnTình trạng hoàn toàn bằng lòng, thoả mãn với những gì mình đang có, không mong muốn thêm gì khác.
- mãn nguyệt khai hoaMãn nguyệt khai hoa là một thành ngữ chỉ sự việc thuận lợi, tốt đẹp, thường dùng để chỉ những sự khởi đầu suôn sẻ và đầy hứa hẹn.
- mãn nhiệmKết thúc một nhiệm kỳ công tác hoặc nhiệm vụ.
- mặn nồng(Văn chương) Diễn tả tình cảm, tình nghĩa đậm đà và thắm thiết.
- mạn phépThể hiện hành động làm gì đó mà chưa có sự cho phép, thường được dùng để xin lỗi một cách lịch sự khi nói với người có địa vị cao hơn.
- man rợTàn ác đến mức cực độ, không còn tính người.
- mận tam hoaQuả mận lai với đào, có kích thước lớn, hạt nhỏ. Khi chín, vỏ có màu tím nhạt pha xanh, thịt thì dày, giòn, thơm, và có vị ngọt.
- mằn thắnHành động hoặc thái độ thể hiện sự mạnh mẽ, quyết đoán trong cách nói hoặc làm việc.
- mần thinh(Phương ngữ) có nghĩa là giữ im lặng, không nói gì.
- mẫn tiệpTừ cũ, ít dùng, chỉ sự linh hoạt, có khả năng ứng phó nhanh chóng trước tình huống.
- mãn tínhTừ dùng để chỉ bệnh có tính chất kéo dài và khó chữa trị.
- mạn tínhTính từ mô tả trạng thái kéo dài hoặc diễn ra lâu, thường dùng để chỉ những vấn đề cần thời gian để giải quyết.
- man-to-zaTừ dùng để chỉ một loại đường kép, tương tự như maltose.
- man tráTính từ chỉ sự giả dối, không thật, nhằm mục đích che giấu hoặc lừa gạt.
- màn trời chiếu đấtCảnh vật hoặc không gian bên ngoài, nơi mà sự việc diễn ra dưới bầu trời và trên mặt đất.
- mẫn tuệCó khả năng hiểu biết, tiếp thu nhanh và nhạy bén. Thể hiện sự thông minh và sáng suốt trong tư duy.
- mandolinĐàn có bốn dây kim loại, được gảy bằng phím, thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian và cổ điển.
- mắngHành động dùng lời nói lớn tiếng để chỉ trích hoặc thể hiện sự không hài lòng với sai lầm của người khác, đặc biệt là người dưới quyền.
- mángĐồ chứa thức ăn cho gia súc, gia cầm, thường được làm bằng gỗ với hình dạng ống dài chẻ đôi, ngăn kín ở hai đầu.
- mang(Phương ngữ) chỉ con hoẵng.
- mạngThân thể sống của con người.
- màngLớp mỏng, đục, che tròng đen của mắt khi mắt bị mắc một số bệnh lý.
- măngMầm của cây tre, vầu và các loại tương tự mới mọc từ gốc, thường được sử dụng làm rau trong các món ăn.
- mảngBè nhỏ, dùng để vận chuyển trên mặt nước.
- mang bành(Phương ngữ) Là chỉ con hổ mang, một loại rắn nguy hiểm.
- mãng cầuDanh từ chỉ loại trái cây có hình dáng tương tự như na, thường có phần thịt ngọt và mềm.
- mắng chửiHành động nói với ai đó một cách gay gắt, chỉ trích hoặc trách mắng.
- mang chủngTên gọi của một trong hai mươi bốn ngày tiết trong năm theo lịch cổ truyền của Trung Quốc, ứng với ngày 5, 6 hoặc 7 tháng Sáu dương lịch.
- mang con bỏ chợHành động dẫn dắt, đưa đi, thường là trẻ em hoặc người khác, đến nơi nào đó mà không có sự chuẩn bị hoặc sự chăm sóc đầy đủ.
- mạng cục bộMạng cục bộ là hệ thống mạng máy tính kết nối các thiết bị trong một khu vực giới hạn, như trong một văn phòng hoặc một tòa nhà.
- màng cứngMàng chắc bao bọc bên ngoài của con mắt, giúp bảo vệ và duy trì hình dạng của mắt.
- măng cụtCây ăn quả thuộc họ bứa, có đặc trưng là lá dài mọc đối, quả dày và có vị chát. Khi chín, quả có màu tím, bên trong chứa nhiều múi với cùi trắng và vị ngọt.
- măng đáĐá vôi hình thành ở nền các hang động, có hình dạng giống như búp măng mới nhú.
- mạng diện rộngHệ thống mạng máy tính cho phép kết nối các thiết bị trên một vùng rộng lớn, thường là trên toàn cầu.
- măng-đô-linMột loại nhạc cụ điện tử có hình dạng giống như đàn guitar, thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn âm nhạc hiện đại.
- màng kínhPhần trong suốt của màng cứng ở phía trước tròng mắt, giúp bảo vệ và điều chỉnh ánh sáng vào mắt.
- măng le(Phương ngữ) Là măng của cây le, thường nhỏ, chắc và có thể ăn như rau.
- mạng lướiHệ thống tổ chức bao gồm nhiều cá nhân hoặc đơn vị có cùng một chức năng cụ thể.
- màng lướiMàng có tế bào thần kinh hình ảnh trong mắt.
- màng mạchMàng bọc bên ngoài cầu mắt, nằm dưới màng cứng, phần trước của nó tạo thành tròng đen của mắt.
- màng màng(Khẩu ngữ) lớp màng mỏng xuất hiện trên bề mặt của chất lỏng.
- mang mángChỉ trạng thái mơ hồ, không rõ ràng hoặc không rõ rệt.
- mắng mỏHành động mắng hoặc chỉ trích ai đó, thường là một cách nghiêm khắc.
- mạng mỡPhần mỡ nằm ở hai bên bụng, ngang với thắt lưng, thường liên quan đến vấn đề sức khỏe.
- mang nặng đẻ đauChỉ sự chịu đựng, trải qua những khó khăn, khó khăn hoặc nỗi đau để đạt được một điều gì đó, thường là liên quan đến sinh con.
- màng nhầyLớp mô lót một số bộ phận trong cơ thể, có chức năng tiết ra chất nhầy bảo vệ và giữ ẩm.
- mạng nhệnLưới do con nhện tạo ra bằng tơ để bắt mồi.
- màng nhệnMạng nhện, là cấu trúc mà nhện tạo ra, thường thấy trong thiên nhiên.
- màng nhĩMàng mỏng ngăn cách giữa tai ngoài và tai giữa, rung lên khi có tác động của âm thanh.
- mắng nhiếcHành động mắng và nhiếc móc bằng lời lẽ nặng nề, gây ra sự nhục nhã hoặc khổ tâm cho người bị mắng.
- măng nonMăng mới nhú, thường được dùng để chỉ lứa tuổi thiếu niên hoặc nhi đồng.
- màng ốiMàng bọc phôi thai của con người và động vật, giúp bảo vệ thai nhi trong suốt quá trình phát triển.
- măng sétPhần tên riêng của một tờ báo được in ở đầu trang nhất, thường được thiết kế dưới dạng chữ lớn theo những cách thức nhất định.
- măng sôngMăng sông là một loại măng mọc trong môi trường nước, thường ở ven sông, có thể ăn được và thường được dùng để chế biến nhiều món ăn.
- măng sữaCòn nhỏ, ngây thơ và non nớt.
- mạng sườnPhần nằm hai bên bụng, gần xương sườn.
- mang taiPhần ở hai bên mặt, ngay sau và dưới tai của con người.
- mang tai mang tiếngGây ra tiếng tăm, danh tiếng cho bản thân nhưng cũng có thể mang lại sự chỉ trích hoặc lời ra tiếng vào.
- màng tang(Khẩu ngữ) chỉ phần thái dương trên đầu.
- măng tâyCây leo thuộc họ hành tỏi, có thân ngầm và mầm non hình trụ, mang nhiều vảy hình tam giác, thường được dùng làm rau ăn.
- màng tế bàoLớp mỏng bao quanh tế bào, giúp bảo vệ và kiểm soát các chất đi vào và ra khỏi tế bào.
- mang tiếng(Khẩu ngữ) được cho là có danh tiếng, được dư luận nhìn nhận như vậy, nhưng thực tế không đạt được điều đó.
- măng tôÁo khoác ngoài kiểu Âu, dài, được may từ các loại vải dày như len hoặc dạ, thường có lớp lót bên trong để giữ ấm.
- măng tơÍt được dùng, chỉ trạng thái non trẻ, chưa trưởng thành.
- mạng toàn cụcMạng máy tính kết nối toàn cầu, cho phép trao đổi thông tin giữa các thiết bị trên khắp thế giới.
- màng trinhMàng mỏng che lỗ âm đạo của người con gái chưa quan hệ tình dục.
- màng võngLà loại màng lưới thường dùng để che chắn hoặc bảo vệ.
- mãng xàCon trăn đã sống lâu năm, đạt được sức mạnh đặc biệt và thường được miêu tả là gây hại cho con người trong các câu chuyện cổ.
- máng xốiMáng dùng để hứng và dẫn nước mưa, thường được lắp đặt ở mép dưới của mái nhà.
- màng xươngTầng của xương có chức năng tạo ra chất xương.
- manganeseKim loại màu xám nhạt, rất cứng và giòn, thường được sử dụng để chế tạo hợp kim với sắt.
- manhTừ chỉ đơn vị vật mỏng, mềm dùng để che thân hoặc để đắp, thường có ý nghĩa cho rằng nó không đáng kể.
- mánhMánh là một phương pháp hoặc kế sách để đạt được điều gì đó, thường được hiểu theo nghĩa không chính thức hoặc mánh khóe.
- mảnhTừ chỉ từng đơn vị của một vùng đất nhỏ hoặc vật thể mỏng, thường được xem là nhỏ bé hơn so với những vật cùng loại.
- mànhVật được dệt hoặc đan bằng tre trúc, dùng để che cửa hoặc trang trí, có thể cuộn lên, buông xuống hoặc kéo gọn sang hai bên.
- mạnhChỉ trạng thái không ốm đau, bệnh tật.
- mạnh bạoKhông sợ hãi, dám nghĩ dám làm những điều mà người khác thường e ngại.
- mảnh bátCây leo mọc hoang, thuộc họ bầu bí, với quả khi chín có màu đỏ và có thể dùng làm rau ăn.
- mảnh cộngMột phần nhỏ được sử dụng trong toán học để chỉ ra rằng một phần nào đó được thêm vào một tổng thể nào đó.
- mạnh dạnKhông ngại ngùng, dám làm những điều mà người khác thường e dè.
- mảnh dẻGầy và mảnh, có vẻ yếu ớt.
- manh độngHành động phiêu lưu, liều lĩnh khi chưa đủ điều kiện thuận lợi, dễ dẫn đến thất bại.
- mạnh giỏi(Phương ngữ) chỉ sức khoẻ tốt, thường được sử dụng trong lời chúc hoặc khi hỏi thăm sức khoẻ của người khác.
- mãnh hổHổ dữ; thường được dùng để ví những người dũng cảm và sở hữu sức mạnh phi thường.
- mảnh khảnhCó dáng vẻ cao, gầy và mảnh, thường trông yếu ớt.
- mánh khoéLối đánh lừa người khác để thu lợi cho bản thân một cách không chính đáng.
- mạnh khoẻCó sức khỏe tốt, không bị ốm đau.
- mãnh liệtMạnh mẽ và dữ dội.
- mánh lới(Khẩu ngữ) cách khéo léo đánh lừa người khác nhằm đạt được mục đích nào đó.
- mãnh lựcSức mạnh lớn, khả năng tác động mạnh mẽ đến sự việc hoặc con người.
- mảnh maiMảnh mai là từ để chỉ hình dáng nhìn có vẻ yếu nhưng vẫn thu hút và dễ nhìn.
- mành mànhBức mành hoặc tấm mành thường dùng để che chắn hoặc trang trí.
- mạnh mẽThể hiện sức mạnh về mặt thể chất hoặc tinh thần.
- mạnh miệngTừ chỉ người có cách nói hoặc phát biểu tự tin, mạnh bạo, đôi khi có phần quá mức.
- manh mốiĐiểm khởi đầu để tìm hiểu và làm sáng tỏ một sự việc nào đó.
- mạnh mồm(Khẩu ngữ) dám nói ra những điều mà người khác thường e dè, nhưng thường lại không thực hiện được như đã nói (hàm ý chê bai).
- manh múnỞ trạng thái bị chia thành nhiều mảnh, phần nhỏ và rời rạc (nói chung).
- mánh mungMánh mung chỉ các thủ đoạn, mẹo vặt để giành lợi thế trong các tình huống cụ thể.
- manh nhaMới bắt đầu hình thành, mới xuất hiện hoặc nảy sinh.
- manh tâmSự quyết tâm, ý chí mạnh mẽ trong việc theo đuổi một điều gì đó.
- mạnh tay(Khẩu ngữ) dám thực hiện và làm một cách mạnh bạo những việc mà người khác thường do dự hoặc e ngại.
- mãnh thúLoại thú dữ, có sức mạnh và hung tợn.
- mạnh thường quânNgười có lòng hảo tâm, thường giúp đỡ người khác, nhất là trong lĩnh vực nhân đạo hoặc từ thiện.
- manh tràngMảnh đất rộng lớn dùng để trồng trọt hoặc trồng cỏ cho gia súc.
- mãnh tướng(Từ cũ) chỉ một viên tướng dũng mãnh, gan dạ và tài ba trong chiến đấu.
- manípDụng cụ dùng để đóng hoặc ngắt mạch điện, thường được sử dụng để tạo tín hiệu điện báo.
- màoPhần lông hoặc thịt nhô cao trên đầu của một số loài động vật.
- mạoHành động làm giả nhằm lừa dối, nhằm tạo ra vẻ hợp pháp.
- mão(thường viết hoa) Kí hiệu thứ tư trong địa chi, lấy mèo làm tượng trưng; đứng sau Dần và trước Thìn. Kí hiệu này được sử dụng trong phép đếm thời gian cổ truyền của Trung Quốc và một số nước châu Á, bao gồm cả Việt Nam.
- mao dẫnDùng để chỉ hành động dẫn dắt hoặc hướng dẫn một ai đó, thường liên quan đến việc chỉ đường hoặc chỉ bảo.
- mạo danhHành động sử dụng tên của người khác, thường là để thực hiện những việc mờ ám hoặc không chính đáng.
- mào đầuNói một vài lời dẫn dắt trước khi vào nội dung chính.
- mào gàCây thân thảo với lá nhỏ dài và hoa màu đỏ tía, có hình dáng giống mào gà con, thường được trồng để làm cảnh.
- mạo hiểmChỉ tính chất của một hành động, sự việc có liên quan đến rủi ro, không chắc chắn.
- mao mạchMạch máu nhỏ nối liền giữa động mạch và tĩnh mạch.
- mạo muộiTừ dùng để chỉ hành động liều lĩnh làm điều gì đó, mặc dù biết có thể là không khôn ngoan, thường được sử dụng ở đầu câu để thể hiện sự khiêm tốn và nhún nhường khi giao tiếp với người bề trên.
- mạo nhậnNhận dạng giả mạo, không xác thực (thường với mục đích lừa gạt).
- mao quảnKẽ hở nhỏ giữa các hạt đất cho phép nước và không khí lưu thông.
- mạo từTừ dùng để bổ nghĩa cho danh từ trong một số ngôn ngữ, nhằm phân biệt giống, số, tính xác định và tính không xác định.
- mạo xưngXưng danh giả mạo một người nào đó nhằm đánh lừa người khác để thực hiện mục đích nào đó.
- mậpBéo và có vẻ chắc khỏe.
- mập mạpMập, thường được dùng để chỉ người hoặc vật có khối lượng lớn, đầy đặn.
- mấp máy(môi, mắt) cử động rất nhẹ nhàng và liên tục.
- mấp méỞ trong trạng thái gần sát một mức giới hạn nào đó.
- mập mờTừ dùng để chỉ trạng thái không rõ ràng, gây khó khăn cho người khác trong việc hiểu hoặc nhận định chính xác.
- mấp môCó nhiều mô nhỏ nhô cao không đồng đều trên bề mặt.
- mập úDiễn tả trạng thái hoặc hình dáng của ai đó khi có thân hình tròn trịa, đầy đặn.
- mập ù(Phương ngữ) Từ dùng để chỉ người hoặc vật có thân hình to lớn, đầy đặn.
- mập ú ùChỉ trạng thái cơ thể mập mạp, đầy đặn hơn bình thường, thường để chỉ một người nào đó có thân hình tròn trịa, dễ thương.
- marathonCuộc thi chạy đường dài với cự ly 42,195 km, thường được tổ chức trong các sự kiện thể thao lớn như Olympic.
- markĐơn vị tiền tệ cơ bản trước đây của Đức, đã được thay thế bằng đồng euro.