Từ vựng vần D (trang 12/21)
Tổng 3.752 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "D". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- dịch bệnhBệnh lây lan rộng rãi trong cộng đồng.
- dịch chuyểnDi chuyển từ vị trí này sang vị trí khác, tương tự như chuyển dịch.
- địch cừuMột loại thú nuôi có giá trị để lấy thịt hoặc lông.
- dích dắcĐường đi có nhiều đoạn gấp khúc.
- đích đángTương xứng hoàn toàn với những gì tốt hoặc không tốt đã làm ra, gây ra.
- đích danhChỉ rõ tên, người hoặc việc cụ thể nào đó, không nói chung chung.
- dịch giả(Trang trọng) người thực hiện việc chuyển ngữ các tác phẩm văn học hoặc tài liệu từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
- dịch hạchBệnh dịch nguy hiểm do vi khuẩn từ bọ chét của chuột mang bệnh lây lan sang người, gây ra sốt cao, nổi hạch và viêm phổi.
- dịch hạiDịch bệnh nghiêm trọng có khả năng gây thiệt hại lớn cho cây trồng, vật nuôi hoặc sức khỏe con người.
- địch hậuVùng nằm sâu trong khu vực do quân địch chiếm đóng và kiểm soát.
- địch hoạTai hoạ hoặc tổn thất lớn do quân địch gây ra trong chiến tranh.
- dịch hoànThuật ngữ cổ có thể chỉ đến thức uống từ thực vật có tác dụng chữa bệnh hoặc một bước trong quá trình chế biến thực phẩm.
- dịch máyDịch tự động từ một ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác thông qua máy móc sử dụng phần mềm đặc biệt.
- dịch nhầyChất dịch được tiết ra bởi các màng nhầy.
- dịch tảBệnh dịch nguy hiểm do một loại vi khuẩn gây ra, dẫn đến triệu chứng ỉa chảy, nôn mửa, mất nước và hạ nhiệt nhanh chóng.
- dịch tễKhái niệm chỉ các bệnh dịch nói chung.
- dịch tễ họcNgành y học chuyên nghiên cứu về bệnh học và biện pháp phòng ngừa các bệnh dịch.
- đích thân(Trang trọng) chính bản thân, tức là tự mình làm một việc gì đó mà bình thường có thể giao cho người khác.
- đích thậtThật sự, đúng nghĩa, không phải giả dối.
- đích thịchắc chắn, chính xác, không còn nghi ngờ gì nữa
- địch thủNgười hoặc tổ chức đối chọi, đối địch với mình.
- dịch thuậtHành động chuyển đổi nội dung một ngôn ngữ sang ngôn ngữ khác, thường là sách, báo, hoặc tài liệu.
- dịch thuật tiếng nhật bảnHoạt động chuyển đổi văn bản từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại.
- đích thựcThật sự, không giả dối, thể hiện bản chất thật của một sự vật hay hiện tượng.
- đích tônNgười hoặc vật được coi là chính yếu, quan trọng nhất trong một dòng tộc hay gia đình.
- địch vậnHành động tuyên truyền, vận động nhằm thu hút người trong quân đội đối phương về phía mình, làm tan rã hàng ngũ của địch.
- dịch vịDịch do các tuyến vị trong dạ dày tiết ra, hỗ trợ quá trình tiêu hóa hiệu quả.
- dịch vụCông việc phục vụ trực tiếp cho nhu cầu cụ thể của nhiều người, có tổ chức và được trả phí.
- đích xácHoàn toàn chính xác, đúng với thực tế.
- diếc(Khẩu ngữ) là tên gọi tắt của cá diếc.
- diệcDiệc là một loại chim nước có chân dài, thường sống ở gần các hồ, sông, và vùng đất ngập nước.
- điếcBị phát triển không bình thường, thường là khô và quắt lại (thường ám chỉ đến quả).
- điếc đặcTừ dùng để chỉ tình trạng điếc hoàn toàn, không còn nghe thấy gì.
- điếc không sợ súngNgười không sợ hãi hoặc tỏ ra bướng bỉnh trước những nguy hiểm hoặc rủi ro.
- điếc lácTình trạng hoặc tình huống của một người không nghe thấy gì, hoặc không chịu nghe lời khuyên, ý kiến từ người khác.
- điếc lòiTừ dùng để chỉ tình trạng không thể nghe thấy gì, tương tự như điếc đặc.
- diệc lửaLoài diệc có lông màu hung nâu, thường sống ở các vùng đầm lầy.
- diếc móc(Phương ngữ) Diếc móc thường chỉ hành động làm rơi hoặc làm rơi xuống một cách bất cẩn.
- diêmQue nhỏ, có một đầu được tẩm hóa chất dễ cháy khi cọ xát, thường được dùng để châm lửa.
- diềmPhần trang trí bao gồm các hình hoặc đường nét lặp lại, tạo thành một dải chạy dài theo chiều ngang hoặc viền xung quanh.
- điếm(Khẩu ngữ) Từ viết tắt chỉ gái điếm.
- điềmDấu hiệu báo trước một sự việc bất thường sẽ xảy ra, thường liên quan đến mê tín.
- điểmNhiệt độ tại đó xảy ra một biến đổi vật lý.
- điểm ảnhPhần tử nhỏ nhất của hình ảnh hiển thị trên màn hình, có các thuộc tính như độ sáng, màu sắc và độ tương phản.
- điểm báoHành động tóm tắt các tin tức quan trọng từ các tờ báo, tạp chí và phương tiện thông tin đại chúng trong một thời gian nhất định (ví dụ: ngày hoặc tuần).
- diềm bâuVải trắng được dệt từ sợi thông thường, có độ dày và kết cấu hơi thô.
- điếm canhNhà nhỏ, thường đặt ở đầu làng hoặc trên đê, dùng làm nơi canh gác và trông coi.
- điểm caoChỗ nhô lên cao hơn mặt đất, như gò, đồi, núi, v.v., trong một khu vực địa hình.
- điểm chỉ(Từ cũ) động tác lăn tay để xác nhận hoặc ký tên.
- điểm chuẩnMức điểm tối thiểu để được trúng tuyển vào một trường học hoặc khoa.
- điềm đạmLà tính cách luôn bình tĩnh, nhẹ nhàng, không dễ nổi giận hay cáu gắt.
- diêm dânNhân dân sống bằng nghề sản xuất muối.
- điếm đàngÍt dùng, có nghĩa tương tự như đàng điếm.
- điểm danhĐọc tên để kiểm tra số người có mặt trong một đơn vị tại một thời điểm nhất định.
- diêm dúaCó đặc điểm phô trương về hình thức, làm đẹp một cách quá mức cầu kỳ, thường được dùng để chỉ cách ăn mặc.
- điểm huyệtHành động ấn hoặc chọc vào các huyệt vị quan trọng trên cơ thể, thường thực hiện bằng đầu ngón tay.
- diễm kiềuHơi ít được dùng, mang nghĩa tương tự như kiều diễm.
- diễm lệĐẹp một cách rực rỡ, lộng lẫy.
- điểm mùĐiểm trên màng lưới của mắt mà không có khả năng tiếp nhận ánh sáng.
- diêm nghiệp(Từ cũ) Nghề sản xuất muối.
- điềm nhiênTỏ ra bình thản, không lo lắng hay quan tâm đến những sự việc xung quanh.
- điểm nhìnĐiểm xuất phát để xem xét và đánh giá một vấn đề.
- điếm nhụcĐiều nhục nhã, gây tổn hại đến danh dự.
- điểm nóngSự việc hoặc vấn đề mang tính chất thời sự và cấp thiết, thu hút sự chú ý và quan tâm của dư luận.
- điểm phấn tô sonSự làm đẹp cho bản thân, đặc biệt là khuôn mặt, bằng mỹ phẩm.
- diễm phúcTình trạng hạnh phúc, sự may mắn khi có được những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
- điểm sáchHành động giới thiệu và đánh giá ngắn gọn về nội dung và hình thức của một cuốn sách.
- điểm sànMức điểm tối thiểu để xét tuyển, được quy định bởi cơ quan có thẩm quyền, nhằm chấp nhận đơn xét tuyển của thí sinh vào các trường.
- diêm sinhTên gọi phổ biến của lưu huỳnh, một nguyên tố hóa học quan trọng.
- điểm sốSố điểm dùng để đánh giá chất lượng và thành tích học tập của học sinh.
- điểm tâmTừ dùng để chỉ hành động ăn nhẹ hoặc ăn qua loa, thường được sử dụng một cách lịch sự.
- diêm tiêuMuối kali nitrat không tinh khiết, thường được sử dụng trong chế tạo thuốc súng.
- điềm tĩnhHoàn toàn bình tĩnh, thể hiện sự tự nhiên, không hề bối rối hay sợ hãi.
- diễm tình(Từ cũ, Văn chương) mối tình đẹp, lãng mạn.
- điểm tôHành động trang trí hoặc làm cho một cái gì đó trở nên nổi bật hơn.
- điểm trangTừ ít sử dụng, tương tự như trang điểm.
- điểm tựaVị trí cố định hỗ trợ cho việc phòng ngự, giúp đánh trả quân địch từ nhiều phía.
- diêm vươngDiêm Vương là vị thần quản lý địa ngục trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, thường được mô tả như người cai quản sự sống và cái chết.
- điểm xạHành động bắn liên tiếp một số phát trong một lần bóp cò.
- điểm xuyếtThêm những chi tiết nhỏ để làm tăng vẻ đẹp.
- điệnNơi thờ cúng thần thánh (ít dùng).
- điênTình trạng bệnh lý về tâm thần, không kiểm soát được hành vi và thường có những phản ứng quá khích.
- điềnViết vào những chỗ trống hoặc còn thiếu sót.
- diễnChỉ hành động thể hiện, trình bày một nội dung nào đó, thường là bằng lời nói hoặc hành động.
- diệnTự làm hoặc tạo ra một vẻ bề ngoài đẹp đẽ và sang trọng bằng cách sử dụng trang phục.
- điểnĐiển tích hoặc điển cố (từ viết tắt).
- điện ảnhNghệ thuật phản ánh hiện thực thông qua những hình ảnh động liên tục, được ghi lại và chiếu lên màn ảnh hoặc màn hình.
- điện ápĐại lượng đặc trưng cho khả năng sinh công của điện trường giữa hai điểm mà ta đang xét.
- điện báoMột hình thức thông tin được truyền tải qua mạng điện, thường là văn bản ngắn.
- điện báo viênNhân viên chuyên trách lĩnh vực điện báo.
- diễn biếnQuá trình thay đổi hoặc phát triển của một sự việc hoặc hiện tượng theo thời gian.
- diễn biến hoà bìnhChiến lược không sử dụng chiến tranh, mà áp dụng nhiều phương thức và thủ đoạn để phá hoại về chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, v.v., đồng thời kết hợp với các lực lượng phá hoại từ bên trong, nhằm mục đích lật đổ chế độ chính trị của một quốc gia khác.
- điền bộMột từ cổ, thường dùng để chỉ, trong bối cảnh nhất định.
- diễn caThể loại kịch hát có ít hành động và trang trí, thường tập trung vào việc truyền đạt nội dung và cảm xúc.
- diễn cảmCó khả năng diễn đạt cảm xúc một cách rõ ràng và sinh động.
- điện châmPhương pháp châm cứu sử dụng xung điện qua kim châm để kích thích các huyệt trên cơ thể, giúp giảm đau và điều trị một số bệnh lý.
- điện cơBộ phận cơ học được điều khiển bởi dòng điện.
- điển cốSự việc hoặc câu chữ trong sách vở xưa được trích dẫn một cách súc tích trong thơ văn.
- điện cựcĐầu vào hoặc đầu ra của dòng điện trong các thiết bị như bình điện phân, đèn điện tử, hoặc ống phóng điện có khí.
- điên cuồngCó hành động hoặc trạng thái như bị mất trí, không tự kiềm chế được do bị kích thích quá mức.
- điền dãVùng xa thành phố, thường được sử dụng để chỉ nơi thực hiện các cuộc điều tra hoặc khảo sát trong nghiên cứu khoa học.
- điên dạiTrong trạng thái gần như mất hết cảm giác và lý trí của người bình thường.
- điện đàiMáy thu phát sóng vô tuyến điện.
- điện đàmNói chuyện qua điện thoại, thường liên quan đến những vấn đề quan trọng.
- diễn đànNơi để nhiều người phát biểu ý kiến một cách công khai và rộng rãi.
- điên đảoNhư đảo điên, chỉ trạng thái tâm lý lộn xộn hoặc tình hình bất ổn.
- diễn đạtDiễn tả rõ ràng nội dung tư tưởng, tình cảm qua ngôn ngữ hoặc hình thức nào đó.
- điên đầu(Đầu óc) rơi vào trạng thái căng thẳng, rối bời do bị ức chế hoặc phải suy nghĩ, tính toán mà không thấy lối thoát.
- điền địaMột khu vực đất có thể được sử dụng để trồng trọt hoặc chăm sóc cây cối.
- điên điểnMột loại cây nước, thường được trồng ở vùng đồng bằng và có hoa màu vàng, thường thấy vào mùa hè.
- điện đómĐèn hoặc thiết bị phát sáng, thường được sử dụng trong gia đình hoặc nơi công cộng.
- điện dungĐại lượng vật lý thể hiện khả năng tích trữ điện của một vật dẫn hoặc một hệ thống các vật dẫn.
- diễn giảNgười thuyết trình hoặc nói chuyện về một chủ đề trước đông người.
- diễn giảiDiễn đạt và giải thích một cách rõ ràng.
- diễn giảngGiảng dạy hoặc khuyên nhủ một cách có hệ thống, từ đầu đến cuối.
- điện hạ(Từ cũ) từ dùng để gọi tôn vinh các hoàng tử trong chế độ phong kiến.
- điển hìnhTính từ chỉ sự tiêu biểu nhất, thể hiện tập trung và rõ nét bản chất của một nhóm hiện tượng hoặc đối tượng.
- điển hình hoáLàm cho có tính chất điển hình, xây dựng các tính cách và hoàn cảnh tiêu biểu trong tác phẩm văn học.
- điền hộ(Từ cũ) dùng để chỉ nông hộ, tức là một cộng đồng nông dân sinh sống và canh tác trên một vùng đất.
- điện hoaHoa được gửi đến địa chỉ theo yêu cầu của khách hàng thông qua dịch vụ bưu điện.
- điện hoá họcBộ môn hóa lý nghiên cứu các phản ứng hóa học do dòng điện gây ra, hoặc tạo ra dòng điện, hoặc liên quan đến các hiện tượng điện.
- điện kếDụng cụ dùng để đo và phát hiện dòng điện hoặc các đại lượng điện nhỏ.
- điện khí hoáBiến điện trở thành nguồn năng lượng phổ biến trong sản xuất và đời sống.
- điện khí quyểnCác hiện tượng điện xảy ra trong bầu khí quyển, như sấm, sét, chớp, và các hiện tượng tương tự.
- điên khùngTừ dùng để mô tả trạng thái không còn kiểm soát được hành động hoặc lời nói, thể hiện sự điên cuồng hoặc có hành động phá phách do tức giận.
- điền kinhCác môn thể thao như đi bộ, chạy, nhảy, ném và các hoạt động tương tự (nói chung).
- điện lạnhCác thiết bị sử dụng điện để làm lạnh, như tủ lạnh, máy làm kem, và nhiều thiết bị khác.
- điển lệ(Từ cũ, ít dùng) có nghĩa tương tự như điển chế.
- điện liQuá trình phân li một hợp chất thành các ion.
- điên loạnỞ trạng thái rối loạn hoàn toàn, giống như trong cơn điên.
- điện lựcCơ quan quản lý và cung cấp dịch vụ điện.
- điện lướiĐiện được cung cấp từ mạng lưới điện công cộng của thành phố hoặc quốc gia.
- điện lượngLượng điện tích trong một hệ thống.
- điện lyĐiện ly là một loại vật liệu dùng để dẫn điện, thường được sử dụng trong các thiết bị điện và điện tử.
- diện mạoBộ mặt hoặc vẻ ngoài của con người.
- điện máyMáy móc, thiết bị và dụng cụ liên quan đến điện nói chung.
- điện môiChất có khả năng cách điện, không cho dòng điện đi qua.
- điện năngNăng lượng được truyền tải qua các mạch điện, phục vụ cho nhiều mục đích trong sản xuất và sinh hoạt.
- điện não đồBản ghi hoạt động của não bằng thiết bị điện chuyên dụng để theo dõi chức năng não bộ.
- diễn nghĩaDựa theo sử sách hoặc truyền thuyết, viết thành tiểu thuyết theo thể chương hồi, một thể loại tiểu thuyết lịch sử cổ điển của Trung Quốc.
- điện nghiệmDụng cụ dùng để phát hiện và đánh giá mức độ nhiễm điện.
- điện phânQuá trình phân tách một chất thành các thành phần của nó bằng cách sử dụng dòng điện.
- điện quangÁnh sáng phát ra từ các nguồn điện, thường là đèn điện hoặc thiết bị chiếu sáng.
- điên rồMô tả trạng thái hoàn toàn mất kiểm soát, không còn tỉnh táo, dẫn đến hành vi không thể quản lý.
- điện sinh họcĐiện phát sinh tự nhiên trong cơ thể một số sinh vật, có khả năng ảnh hưởng đến các sinh vật khác khi tiếp xúc.
- điện sinh lí họcBộ môn khoa học nghiên cứu các hiện tượng điện trong cơ thể sống.
- điện sinh lý họcĐiện sinh lý học là lĩnh vực nghiên cứu sự hoạt động của các tế bào và mô trong cơ thể bằng điện. Nó thường được ứng dụng trong y học và nghiên cứu khoa học.
- diễn tảDùng ngôn ngữ, cử chỉ hoặc điệu bộ để làm cho người khác hình dung một hiện tượng tâm lí nào đó rõ ràng hơn.
- điện tâm đồBản ghi lại hoạt động điện của tim thông qua máy điện tâm đồ.
- diễn tậpThực hiện một hoạt động để luyện tập hoặc rút ra bài học kinh nghiệm.
- diễn tấuBiểu diễn tác phẩm âm nhạc bằng các nhạc cụ.
- điện thanhKỹ thuật sử dụng dòng điện để tạo ra hoặc ghi lại âm thanh.
- điền thanhCây thuộc họ đậu, thường được trồng để làm phân xanh cho đất.
- điện thếĐại lượng đặc trưng cho năng lượng trong trường tĩnh điện.
- điện thoạiMáy dùng để truyền âm thanh từ nơi này đến nơi khác qua dây điện hoặc sóng vô tuyến.
- điện thoại di độngĐiện thoại vô tuyến nhỏ gọn có thể mang theo, được sử dụng trong khu vực có sóng của nhà cung cấp dịch vụ di động.
- điện thoại internetThiết bị điện thoại sử dụng công nghệ internet để thực hiện cuộc gọi hoặc gửi tin nhắn qua mạng.
- điện thoại truyền hìnhĐiện thoại có khả năng truyền cả âm thanh và hình ảnh, cho phép người dùng thấy nhau trong khi trò chuyện.
- điện thoại viênNhân viên làm việc tại tổng đài điện thoại, đảm nhiệm việc tiếp nhận và chuyển tiếp cuộc gọi.
- diễn thuyếtNói trước công chúng về một vấn đề nào đó, thường nhằm mục đích tuyên truyền hoặc thuyết phục.
- điển tíchCâu chuyện từ các tác phẩm trước đây được tóm tắt và sử dụng lại trong văn bản hiện tại.
- điện tíchĐại lượng đặc trưng của các hạt cơ bản, như electron và proton, hoặc của một vật, thể hiện dưới dạng lực hút hoặc đẩy giữa chúng.
- diện tíchBề mặt của một mảnh đất, thể hiện độ rộng hoặc không gian mà nó chiếm giữ.
- diện tích phụPhần diện tích trong nhà không được sử dụng cho mục đích sinh hoạt chính, như bếp, buồng tắm, buồng vệ sinh, và các không gian phụ khác.
- điên tiết(Khẩu ngữ) tức giận đến cực độ, thường thể hiện qua những cử chỉ, hành động thô bạo do không còn kiềm chế được.
- điện tínĐiện tín là phương thức truyền đạt thông tin qua điện thoại hoặc các thiết bị điện tử, thường dùng để gửi tin nhắn hoặc thông báo nhanh chóng.
- điện toánKhoa học nghiên cứu và áp dụng công nghệ máy tính điện tử.
- điển traiTính từ dùng để chỉ người đàn ông có ngoại hình cuốn hút, dễ nhìn.
- điền trangMột khu vực đất canh tác, thường được sử dụng để trồng trọt hoặc chăn nuôi.
- điện trởBộ phận trong mạch điện, dưới dạng linh kiện hoàn chỉnh, có chức năng tạo ra một điện trở nhất định để điều chỉnh điện áp và dòng điện.
- điện trở suấtĐiện trở của một sợi dây làm từ vật liệu đồng nhất, có chiều dài và diện tích tiết diện được đo bằng đơn vị.
- điện trườngTrường tồn tại quanh một vật mang điện, thể hiện qua lực tác dụng lên các vật mang điện khác đặt trong vùng đó.
- điện tửTừ chỉ việc sử dụng các phương pháp điện tử học hoặc hoạt động theo các nguyên lý của điện tử học.
- diễn từ(Trang trọng) lời phát biểu trong những dịp long trọng.
- điện từHiện tượng liên quan đến sự tương tác giữa từ trường và dòng điện.
- điện tử họcKhoa học nghiên cứu tác động giữa electron và các điện trường cũng như từ trường, đồng thời tìm hiểu các phương pháp chế tạo các thiết bị điện tử.
- điện từ họcKhoa học nghiên cứu về điện từ và các hiện tượng liên quan đến điện và từ trường.
- điện từ trườngMột loại điện được tạo ra bởi sự tương tác giữa điện và từ trường, thường được sử dụng trong công nghệ và vật lý.
- điện vănVăn bản được gửi qua điện báo.
- diễn vănBài phát biểu dài được trình bày trong những dịp trang trọng.