điền trang

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: điền trang (Danh từ)

Một khu vực đất canh tác, thường được sử dụng để trồng trọt hoặc chăn nuôi.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi mùa gặt, tôi lại cùng gia đình ra đồng để thu hoạch lúa ở điền trang."
  • 2."Điền trang của ông nội rất rộng rãi, nơi chúng tôi thường tổ chức các cuộc họp mặt gia đình."
  • 3."Chúng tôi đã chuyển đến sống ở một điền trang nhỏ gần thành phố để tận hưởng không khí trong lành."
2
Động từ

Nghĩa 2: điền trang (Động từ)

Hành động điền vào một trang giấy, thường là để ghi chép thông tin.

Ví dụ (3)
  • 1."Xin bạn điền trang này để đăng ký tham gia khóa học mới."
  • 2."Tôi đã điền trang hồ sơ xin việc và gửi đi rồi."
  • 3."Trước khi vào lớp, bạn cần điền trang kiểm tra nội quy."

Lưu ý khi sử dụng "điền trang"

Lưu ý về động từ

"điền trang" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"điền trang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "điền trang" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "điền trang"

điền trang là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một khu vực đất canh tác, thường được sử dụng để trồng trọt hoặc chăn nuôi. Ví dụ: "Mỗi mùa gặt, tôi lại cùng gia đình ra đồng để thu hoạch lúa ở điền trang."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này