diễn từ
Định nghĩa
Nghĩa 1: diễn từ (Danh từ)
(Trang trọng) lời phát biểu trong những dịp long trọng.
- 1."Thủ tướng đọc diễn từ nhậm chức."
- 2."Trong lễ kỷ niệm, nhà lãnh đạo đã có một diễn từ đầy cảm xúc."
- 3."Diễn từ của ông ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người."
Lưu ý khi sử dụng "diễn từ"
Lưu ý về danh từ
"diễn từ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "diễn từ"
diễn từ là danh từ trong tiếng Việt. (Trang trọng) lời phát biểu trong những dịp long trọng. Ví dụ: "Thủ tướng đọc diễn từ nhậm chức."
Từ liên quan
diễn tả
Dùng ngôn ngữ, cử chỉ hoặc điệu bộ để làm cho người khác hình dung một hiện tượng tâm lí nào đó rõ ràng hơn.
diễn tấu
Biểu diễn tác phẩm âm nhạc bằng các nhạc cụ.
diễn tập
Thực hiện một hoạt động để luyện tập hoặc rút ra bài học kinh nghiệm.
diễn viên
Người thực hiện vai diễn hoặc biểu diễn nghệ thuật trên sân khấu hoặc trong phim ảnh.
diễn văn
Bài phát biểu dài được trình bày trong những dịp trang trọng.
diễn xuất
Thể hiện hình tượng của nhân vật trong kịch hoặc phim mà người diễn viên đảm nhận.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.