diễn từ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: diễn từ (Danh từ)

(Trang trọng) lời phát biểu trong những dịp long trọng.

Ví dụ (3)
  • 1."Thủ tướng đọc diễn từ nhậm chức."
  • 2."Trong lễ kỷ niệm, nhà lãnh đạo đã có một diễn từ đầy cảm xúc."
  • 3."Diễn từ của ông ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người."

Lưu ý khi sử dụng "diễn từ"

Lưu ý về danh từ

"diễn từ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "diễn từ"

diễn từ là danh từ trong tiếng Việt. (Trang trọng) lời phát biểu trong những dịp long trọng. Ví dụ: "Thủ tướng đọc diễn từ nhậm chức."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này