diễn

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: diễn (Động từ)

Chỉ hành động thể hiện, trình bày một nội dung nào đó, thường là bằng lời nói hoặc hành động.

Ví dụ (3)
  • 1."Tối nay, chúng ta sẽ diễn một vở kịch trong lớp."
  • 2."Cô giáo đã diễn lại bài học rất sinh động để học sinh dễ hiểu."
  • 3."Bé rất thích diễn các nhân vật trong bộ phim hoạt hình yêu thích."
2
Danh từ

Nghĩa 2: diễn (Danh từ)

Hành động hoặc sự kiện liên quan đến việc trình bày một nội dung nào đó, thường được tổ chức có tính chất công cộng.

Ví dụ (3)
  • 1."Buổi diễn ra mắt phim mới của đạo diễn nổi tiếng sẽ diễn ra vào cuối tuần này."
  • 2."Các diễn viên đã chuẩn bị rất kỹ cho buổi diễn hôm nay."
  • 3."Tôi rất mong chờ đến buổi diễn của nhóm nhạc yêu thích."

Lưu ý khi sử dụng "diễn"

Lưu ý về động từ

"diễn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"diễn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "diễn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "diễn"

diễn là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Chỉ hành động thể hiện, trình bày một nội dung nào đó, thường là bằng lời nói hoặc hành động. Ví dụ: "Tối nay, chúng ta sẽ diễn một vở kịch trong lớp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này