điếc không sợ súng

Danh từThán từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: điếc không sợ súng (Danh từ)

Người không sợ hãi hoặc tỏ ra bướng bỉnh trước những nguy hiểm hoặc rủi ro.

Ví dụ (3)
  • 1."Cô ấy là người điếc không sợ súng, không bao giờ chùn bước trước khó khăn."
  • 2."Khi đối mặt với thử thách, anh ấy luôn là người điếc không sợ súng, tự tin tiến về phía trước."
  • 3."Dù có nhiều lời đồn đoán, nhưng bọn trẻ vẫn là những kẻ điếc không sợ súng, tiếp tục chơi đùa vui vẻ."
2
Thán từ

Nghĩa 2: điếc không sợ súng (Thán từ)

Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bức xúc khi ai đó không sợ hãi hoặc bỏ qua nguy hiểm.

Ví dụ (3)
  • 1."Điếc không sợ súng, sao mà dám làm liều như thế!"
  • 2."Ôi, điếc không sợ súng thật chứ! Không ai lại dám làm như vậy!"
  • 3."Cậu ấy điếc không sợ súng khi mà dám thách đấu với người mạnh hơn mình!"

Lưu ý khi sử dụng "điếc không sợ súng"

Lưu ý về danh từ

"điếc không sợ súng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "điếc không sợ súng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "điếc không sợ súng"

điếc không sợ súng là danh từ, thán từ trong tiếng Việt. Người không sợ hãi hoặc tỏ ra bướng bỉnh trước những nguy hiểm hoặc rủi ro. Ví dụ: "Cô ấy là người điếc không sợ súng, không bao giờ chùn bước trước khó khăn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này