điếc không sợ súng
Định nghĩa
Nghĩa 1: điếc không sợ súng (Danh từ)
Người không sợ hãi hoặc tỏ ra bướng bỉnh trước những nguy hiểm hoặc rủi ro.
- 1."Cô ấy là người điếc không sợ súng, không bao giờ chùn bước trước khó khăn."
- 2."Khi đối mặt với thử thách, anh ấy luôn là người điếc không sợ súng, tự tin tiến về phía trước."
- 3."Dù có nhiều lời đồn đoán, nhưng bọn trẻ vẫn là những kẻ điếc không sợ súng, tiếp tục chơi đùa vui vẻ."
Nghĩa 2: điếc không sợ súng (Thán từ)
Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bức xúc khi ai đó không sợ hãi hoặc bỏ qua nguy hiểm.
- 1."Điếc không sợ súng, sao mà dám làm liều như thế!"
- 2."Ôi, điếc không sợ súng thật chứ! Không ai lại dám làm như vậy!"
- 3."Cậu ấy điếc không sợ súng khi mà dám thách đấu với người mạnh hơn mình!"
Lưu ý khi sử dụng "điếc không sợ súng"
Lưu ý về danh từ
"điếc không sợ súng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "điếc không sợ súng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "điếc không sợ súng"
điếc không sợ súng là danh từ, thán từ trong tiếng Việt. Người không sợ hãi hoặc tỏ ra bướng bỉnh trước những nguy hiểm hoặc rủi ro. Ví dụ: "Cô ấy là người điếc không sợ súng, không bao giờ chùn bước trước khó khăn."
Từ liên quan
điêu tàn
Chỉ tình trạng suy sụp, hư hỏng, không còn sức sống hay sức mạnh.
điêu đứng
Rơi vào tình cảnh khó khăn, vất vả do phải đối mặt với nhiều thử thách liên tiếp.
điếc
Bị phát triển không bình thường, thường là khô và quắt lại (thường ám chỉ đến quả).
điếc lác
Tình trạng hoặc tình huống của một người không nghe thấy gì, hoặc không chịu nghe lời khuyên, ý kiến từ người khác.
điếc lòi
Từ dùng để chỉ tình trạng không thể nghe thấy gì, tương tự như điếc đặc.
điếc đặc
Từ dùng để chỉ tình trạng điếc hoàn toàn, không còn nghe thấy gì.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.