diễm lệ
Định nghĩa
Nghĩa 1: diễm lệ (Tính từ)
Đẹp một cách rực rỡ, lộng lẫy.
- 1."Nhan sắc diễm lệ."
- 2."Cô nàng xuất hiện với kiểu dáng diễm lệ trong chiếc váy dạ hội."
- 3."Phong cảnh diễm lệ của vùng núi vào mùa xuân làm say lòng du khách."
Lưu ý khi sử dụng "diễm lệ"
Lưu ý về tính từ
"diễm lệ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "diễm lệ"
diễm lệ là tính từ trong tiếng Việt. Đẹp một cách rực rỡ, lộng lẫy. Ví dụ: "Nhan sắc diễm lệ."
Từ liên quan
diều
Từ viết tắt chỉ diều hâu.
diều hâu
Chim lớn, thuộc loại ăn thịt, có mỏ quặp, mắt tinh, và ngón chân với móng dài, cong và sắc. Diều hâu thường bay lượn trên cao để tìm kiếm con mồi dưới đất.
diễm kiều
Hơi ít được dùng, mang nghĩa tương tự như kiều diễm.
diễm phúc
Tình trạng hạnh phúc, sự may mắn khi có được những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
diễm tình
(Từ cũ, Văn chương) mối tình đẹp, lãng mạn.
diễn
Chỉ hành động thể hiện, trình bày một nội dung nào đó, thường là bằng lời nói hoặc hành động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.