diễm tình
Định nghĩa
Nghĩa 1: diễm tình (Danh từ)
(Từ cũ, Văn chương) mối tình đẹp, lãng mạn.
- 1."Câu chuyện diễm tình"
- 2."Họ đã có một diễm tình đẹp tựa như một bài thơ."
- 3."Mối diễm tình trong tiểu thuyết xưa vẫn luôn thu hút độc giả."
Lưu ý khi sử dụng "diễm tình"
Lưu ý về danh từ
"diễm tình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "diễm tình"
diễm tình là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ, Văn chương) mối tình đẹp, lãng mạn. Ví dụ: "Câu chuyện diễm tình"
Từ liên quan
diễm kiều
Hơi ít được dùng, mang nghĩa tương tự như kiều diễm.
diễm lệ
Đẹp một cách rực rỡ, lộng lẫy.
diễm phúc
Tình trạng hạnh phúc, sự may mắn khi có được những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
diễn
Chỉ hành động thể hiện, trình bày một nội dung nào đó, thường là bằng lời nói hoặc hành động.
diễn biến
Quá trình thay đổi hoặc phát triển của một sự việc hoặc hiện tượng theo thời gian.
diễn biến hoà bình
Chiến lược không sử dụng chiến tranh, mà áp dụng nhiều phương thức và thủ đoạn để phá hoại về chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, v.v., đồng thời kết hợp với các lực lượng phá hoại từ bên trong, nhằm mục đích lật đổ chế độ chính trị của một quốc gia khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.