điên dại
Định nghĩa
Nghĩa 1: điên dại (Tính từ)
Trong trạng thái gần như mất hết cảm giác và lý trí của người bình thường.
- 1."Đau đớn đến điên dại."
- 2."Cười như điên dại."
- 3."Nỗi buồn khiến cô ấy cảm thấy điên dại."
- 4."Tâm trí anh ấy trở nên điên dại vì áp lực."
Lưu ý khi sử dụng "điên dại"
Lưu ý về tính từ
"điên dại" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "điên dại"
điên dại là tính từ trong tiếng Việt. Trong trạng thái gần như mất hết cảm giác và lý trí của người bình thường. Ví dụ: "Đau đớn đến điên dại."
Từ liên quan
đinh ốc
Đinh bằng kim loại, một đầu có mũ, đầu kia có ren khớp với ren đai ốc, được sử dụng để cố định các phần tử trong máy hoặc trong cấu trúc.
điên
Tình trạng bệnh lý về tâm thần, không kiểm soát được hành vi và thường có những phản ứng quá khích.
điên cuồng
Có hành động hoặc trạng thái như bị mất trí, không tự kiềm chế được do bị kích thích quá mức.
điên khùng
Từ dùng để mô tả trạng thái không còn kiểm soát được hành động hoặc lời nói, thể hiện sự điên cuồng hoặc có hành động phá phách do tức giận.
điên loạn
Ở trạng thái rối loạn hoàn toàn, giống như trong cơn điên.
điên rồ
Mô tả trạng thái hoàn toàn mất kiểm soát, không còn tỉnh táo, dẫn đến hành vi không thể quản lý.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.