diềm
Định nghĩa
Nghĩa 1: diềm (Danh từ)
Phần trang trí bao gồm các hình hoặc đường nét lặp lại, tạo thành một dải chạy dài theo chiều ngang hoặc viền xung quanh.
- 1."Diềm áo làm bằng lụa hoa."
- 2."Chiếc rèm có diềm thêu rất tinh xảo."
- 3."Diềm của chiếc bàn được chạm khắc cầu kỳ."
Lưu ý khi sử dụng "diềm"
Lưu ý về danh từ
"diềm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "diềm"
diềm là danh từ trong tiếng Việt. Phần trang trí bao gồm các hình hoặc đường nét lặp lại, tạo thành một dải chạy dài theo chiều ngang hoặc viền xung quanh. Ví dụ: "Diềm áo làm bằng lụa hoa."
Từ liên quan
diếc móc
(Phương ngữ) Diếc móc thường chỉ hành động làm rơi hoặc làm rơi xuống một cách bất cẩn.
diếp
(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ rau diếp một cách ngắn gọn.
diếp cá
Cây thảo dược có thân mềm, lá hình tim, mọc cách nhau, khi vò ra có mùi tanh, thường được sử dụng để ăn hoặc làm thuốc.
diềm bâu
Vải trắng được dệt từ sợi thông thường, có độ dày và kết cấu hơi thô.
diều
Từ viết tắt chỉ diều hâu.
diều hâu
Chim lớn, thuộc loại ăn thịt, có mỏ quặp, mắt tinh, và ngón chân với móng dài, cong và sắc. Diều hâu thường bay lượn trên cao để tìm kiếm con mồi dưới đất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.