Từ vựng vần D (trang 11/21)
Tổng 3.752 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "D". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- đì đẹtTừ mô phỏng âm thanh của những tiếng nổ nhỏ, rời rạc và không vang dội.
- đĩ điếmNgười phụ nữ làm nghề mại dâm, thường bị xã hội xem thường.
- dị đoanChỉ các sự việc hoặc hiện tượng không bình thường, kỳ lạ, hoặc khó hiểu.
- đì đoànhTừ mô phỏng âm thanh của những tiếng nổ lớn, không liên tiếp nhưng mạnh mẽ và vang dội.
- đi đời(Thông tục) không còn tồn tại; chết hoặc mất mát, thường mang hàm ý của sự nguyền rủa hoặc mỉa mai.
- di dờiLà hành động chuyển đi, dời chỗ từ nơi này sang nơi khác.
- đi đôiĐi đôi có nghĩa là đi cùng nhau hoặc cùng lúc trong cùng một hoạt động, thường dùng để chỉ sự kết hợp hoặc tương xứng giữa hai hay nhiều thứ.
- đi đời nhà maChết, mất đi, thường được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- dí dỏmTừ miêu tả hành động gây cười hoặc tạo sự vui vẻ một cách nhẹ nhàng và duyên dáng.
- di độngChỉ sự chuyển động hoặc thay đổi vị trí.
- đi đồngHành động rời khỏi cơ thể để giải phóng chất thải.
- dị đồngKhái niệm chỉ sự không hoàn toàn giống nhau.
- di duệThuật ngữ cổ, nghĩa là hậu duệ.
- đì đùngTừ mô phỏng những tiếng nổ lớn, không dồn dập nhưng rất vang vọng.
- đi đứngCác hoạt động di chuyển và giữ thăng bằng của cơ thể như đi và đứng.
- di dưỡngTừ này chỉ việc bồi bổ, tạo điều kiện để có sự phát triển tốt hơn, đặc biệt là trong lĩnh vực tinh thần.
- đi đường vòngHành động di chuyển theo một lộ trình không trực tiếp, thường nhằm tránh cản trở hoặc tìm một con đường khác an toàn hơn.
- đi đứt(Thông tục) bị mất hẳn, không còn tồn tại nữa.
- đi-ê-denĐèn điện, thường được dùng để chiếu sáng trong không gian sống hoặc làm việc.
- dì ghẻVợ kế của cha, trong mối quan hệ với con của vợ trước.
- đi giảiCách nói lịch sự để chỉ việc đi vệ sinh.
- dị giáoTôn giáo khác với tôn giáo của mình và thường bị chỉ trích hoặc lên án.
- đi guốc trong bụngChỉ những người biết rõ tâm tư, ý tưởng của người khác mà không cần phải nói ra.
- di hạiHậu quả tiêu cực hoặc thiệt hại xảy ra sau này.
- di hài(Trang trọng) thi hài hoặc hài cốt còn tồn tại.
- di hìnhTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như di hài.
- dị hìnhCó hình dáng đặc biệt, khác thường hoặc không giống với hình dáng bình thường của một vật hay người.
- dị hoáQuá trình thay đổi hình thức, tính chất của một vật thể hay sinh vật, thường là kết quả của tác động bên ngoài.
- di hoạTai hoạ để lại ảnh hưởng lâu dài cho các thế hệ sau.
- dĩ hoà vi quýHòa thuận và quý trọng sự hòa bình, thường được dùng để chỉ hành động đối xử hòa nhã, nhường nhịn để bảo vệ sự hòa hợp trong các mối quan hệ.
- đi hoang(Khẩu ngữ) chỉ người phụ nữ đi lang chạ với một người đàn ông nào đó và đang mang thai.
- dị hờm(Phương ngữ) Dùng để chỉ sự khác lạ, không bình thường.
- dị hợmTừ dùng để chỉ những điều kỳ quái, khác biệt đến mức lập dị.
- di huấnLời dạy trong cuộc sống hoặc những điều để lại sau khi mất.
- dị hướngCó đặc điểm khác nhau theo mọi hướng; khác với đẳng hướng.
- đi kháchHành động của người bán dâm tham gia quan hệ tình dục với khách hàng nhằm kiếm tiền.
- dị kìÍt sử dụng, mang nghĩa tương tự như 'kỳ dị'.
- dị kỳCó vẻ lạ lùng, khác thường, ít thấy trong thực tế.
- đi lạiHành động giao hợp, thường được nói một cách tế nhị hơn.
- di líChuyển đến nơi khác để xử lý.
- đi lòHành động đào lò tại mỏ theo kế hoạch đã được xác định trước.
- di lýCác quy tắc và cách thức thực hiện việc chuyển giao quyền sở hữu, quyền lợi hoặc tài sản từ người này sang người khác.
- đi-na-mítLoại quả có vỏ dày, bên trong là thịt quả ngọt, thường được sử dụng trong các món ăn hoặc ăn trực tiếp.
- đi-na-môMột thiết bị hoặc hệ thống tạo ra năng lượng từ việc biến đổi năng lượng khác, thường dùng trong các ứng dụng như xe cơ giới hoặc máy móc.
- đi nắng về mưaMột hành động chỉ việc di chuyển từ một nơi có thời tiết nắng sang một nơi có thời tiết mưa, thường mang nghĩa bóng là chuyển từ trạng thái tốt sang trạng thái xấu.
- đi ngang về tắtĐi theo một con đường ngắn hơn, không theo lộ trình chính thức để tiết kiệm thời gian.
- đi nghềHành động đánh cá ở biển.
- dị nghịHành động bàn tán với ý kiến chê trách hoặc phản đối.
- đi ngoàiCách nói kiêng tránh để chỉ việc đi ỉa.
- dị nguyênChất hoặc tác nhân gây ra phản ứng dị ứng trong cơ thể.
- dĩ nhiênTheo lẽ thường, điều này là hiển nhiên, không có gì lạ hoặc khó hiểu.
- dĩ nông vi bảnCách thức hay phương pháp dựa vào điều kiện tự nhiên để làm việc hiệu quả hơn.
- đi nữaCó nghĩa là tiếp tục di chuyển hay tiến xa hơn so với vị trí hiện tại.
- đi ởHành động làm thuê, thực hiện các công việc phục vụ hàng ngày trong nhà của người chủ và thường sống tại đó.
- đi-ô-xinMột loại hóa chất thường được sử dụng trong điều trị một số bệnh tim, giúp cải thiện chức năng của tim.
- đi-ốpDi chuyển đến một nơi nào đó trong trạng thái bất ổn, có thể xảy ra va chạm.
- đi-ốtĐi-ốt là linh kiện điện tử cho phép dòng điện đi qua theo một chiều nhưng không theo chiều ngược lại, thường được dùng trong các mạch điện.
- đi phép(Khẩu ngữ) đi nghỉ phép, thường là tạm rời khỏi công việc hoặc nghĩa vụ để nghỉ ngơi.
- đĩ rạc(Thông tục) người làm đĩ một cách lén lút, trơ tráo và đáng khinh (thường được dùng như lời mắng, chửi).
- đi rửaChỉ hành động đi để rửa sạch cái gì đó, thường là tay hoặc đồ vật.
- di sảnTài sản tinh thần hoặc vật chất được để lại từ lịch sử hoặc tự nhiên.
- đi sátDi chuyển gần với một vật thể hoặc người nào đó.
- đi sau(Phương ngữ) có nghĩa là đi tiểu hoặc đi đại tiện.
- đi sâuĐi vào một tình huống, chủ đề hoặc vấn đề một cách kỹ lưỡng, tỉ mỉ.
- đi sông(Phương ngữ) có nghĩa là đi vệ sinh, thể hiện hành động bài tiết.
- đi tảChỉ hành động đi vào một nơi nào đó một cách tự do hoặc để thăm thú.
- di tảnLánh đi khỏi địa điểm hiện tại, thường là đến một nơi khác xa hơn.
- di tángHành động di chuyển hài cốt từ nơi này đến nơi khác, tương tự như cải táng.
- đi tắtHành động đi theo con đường ngắn hơn để tới một nơi nào đó, thường nhằm tiết kiệm thời gian hoặc công sức.
- dị tậtHiện tượng biến đổi bất thường về hình thái hoặc chức năng của một bộ phận nào đó trong cơ thể, có thể xuất hiện ngay từ khi sinh ra.
- đi tắt đón đầuHành động thực hiện một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn để đạt được lợi thế trong một tình huống nào đó.
- di thểTừ chỉ thi thể, thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc ít gặp.
- đĩ thoãCó tính cách lẳng lơ, thể hiện sự không đứng đắn như gái đĩ.
- di thựcHành động di chuyển đến một nơi khác để sinh sống, thường là để tìm kiếm điều kiện sống tốt hơn.
- dĩ thực vi thiênChỉ việc coi trọng việc ăn uống, đặt ăn uống lên hàng đầu.
- dĩ thực vi tiênSự đề cao giá trị của việc ăn uống, coi đó là điều quan trọng nhất trong cuộc sống.
- dị thườngKhác biệt hẳn với những gì thông thường, đến mức gây ngạc nhiên.
- di tíchDấu vết hoặc hiện vật của người hoặc sự kiện trong quá khứ còn sót lại.
- đi tiêuThể hiện hành động bài tiết qua đường tiêu hóa.
- đi tiểuHành động giải phóng nước tiểu ra khỏi cơ thể.
- di tinhHiện tượng xuất tinh dịch xảy ra một cách tự nhiên.
- đĩ tính(Khẩu ngữ) chỉ người có tính cách lẳng lơ, thích thể hiện bản thân một cách phóng túng.
- đi tơHành động di chuyển hoặc đi lại một cách thận trọng, nhẹ nhàng như tơ.
- di trú(Hiện tượng mà một số loài chim hoặc động vật di chuyển hàng năm đến những nơi ấm áp để tránh rét.)
- di truyềnTính chất của sinh vật là truyền lại cho thế hệ sau các đặc điểm giống với thế hệ trước, bao gồm cả cấu tạo cơ thể và lối sống.
- di truyền họcKhoa học nghiên cứu về các hiện tượng và quy luật di truyền trong sinh vật.
- đi tuHành động rời khỏi nơi nào đó để vào một nơi tôn nghiêm, thường là để tu học hoặc thực hành tôn giáo.
- đi tuaHành động đi kiểm tra lần lượt từng máy móc (thường trong ngành dệt) để phát hiện và xử lý kịp thời nếu có sự cố xảy ra khi máy đang hoạt động.
- dị ứngTình trạng cơ thể phản ứng mạnh mẽ với một chất nào đó, như thức ăn, thuốc, hoặc phấn hoa.
- dĩ vãngThời gian đã qua, những sự kiện và kỷ niệm thuộc về quá khứ.
- đi văngGhế dài, rộng, có lưng dựa và tay vịn, thường thấp và được lót đệm, thường được đặt ở phòng khách.
- di vậtĐồ vật được gìn giữ từ một thời kỳ xa xưa hoặc liên quan đến người đã mất.
- dị vậtVật lạ xâm nhập vào cơ thể, gây tổn thương hoặc cảm giác đau đớn.
- đỉaMẩu vải được đính thêm vào quần áo để trang trí hoặc để luồn thắt lưng.
- đĩa(Khẩu ngữ) Từ chỉ các loại đĩa cứng, đĩa mềm hay đĩa từ, thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu.
- đìaChỗ trũng nhỏ ở giữa đồng, có bờ để giữ nước và cá.
- dĩa(Phương ngữ) Từ dùng để chỉ đĩa, vật dụng dùng để đựng thức ăn.
- địa bạSổ ghi chép về ruộng đất cùng quyền sử dụng ruộng đất của chính quyền trong quá khứ.
- địa bàn(Từ cũ, ít dùng) có nghĩa tương tự như la bàn.
- đĩa bayVật thể lạ có hình dạng giống như cái đĩa, được cho là bay với tốc độ cao từ hành tinh khác (theo những lời kể và giả thuyết của một số người).
- địa bộTừ cũ, ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại.
- địa cầuMô hình biểu diễn hình dạng và vị trí của Trái Đất.
- địa chấnHiện tượng tự nhiên gây ra rung động mặt đất, thường do hoạt động của địa chất.
- địa chấn họcKhoa học nghiên cứu về động đất và các hiện tượng liên quan đến chúng.
- địa chấn kíThiết bị ghi lại các rung động của vỏ Trái Đất.
- địa chấn kýMáy móc dùng để ghi lại các dữ liệu về địa chấn, bao gồm rung chuyển của mặt đất.
- địa chánhTừ ngữ dùng trong một số phương ngữ, nói về khái niệm quản lý và phân chia địa bàn hoặc khu vực.
- địa chấtTừ dùng trong khẩu ngữ để chỉ địa chất học.
- địa chất họcKhoa học nghiên cứu thành phần, cấu trúc, quy luật hoạt động, nguồn gốc và sự phát triển của Trái Đất.
- địa chiTên gọi chung cho mười hai ký hiệu chữ Hán được sắp xếp theo thứ tự: Tí, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tị, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Các ký hiệu này kết hợp với mười ký hiệu của thiên can để tính thời gian trong hệ thống lịch cổ truyền của Trung Quốc, Việt Nam và một số nước châu Á.
- địa chỉMột vị trí trong hệ thống máy tính được biểu diễn bằng một con số hoặc một mã nhãn mà người sử dụng hoặc chương trình máy tính có thể xác định.
- địa chíSách ghi chép về địa lý, lịch sử, phong tục, nhân vật, sản phẩm, và các đặc điểm khác của một địa phương.
- địa chínhCông việc liên quan đến quản lý và phân bổ ruộng đất.
- địa chủ(Từ cũ) người sở hữu nhiều ruộng đất trong thời phong kiến, không tham gia sản xuất mà sống dựa vào việc bóc lột địa tô từ nông dân.
- đĩa compactĐĩa compact là một loại đĩa quang dùng để lưu trữ dữ liệu, thường được sử dụng để phát nhạc hoặc lưu trữ phần mềm.
- địa cốt bìVị thuốc đông y được chế biến từ vỏ rễ cây củ khỉ, thường được sử dụng trong các bài thuốc chữa bệnh.
- địa cựcVùng cực của Trái Đất.
- đĩa cứngĐĩa từ dùng cho máy tính, được làm bằng vật liệu cứng, có khả năng lưu trữ một lượng lớn dữ liệu và có tốc độ ghi hoặc đọc dữ liệu rất nhanh; khác với đĩa mềm.
- địa danhTên các vùng, miền, địa phương (như làng, xã, huyện, tỉnh, thành phố, v.v.), tên các điểm, khu vực kinh tế (như khu nông nghiệp, khu công nghiệp, v.v.), và tên các quốc gia, châu lục, núi non, sông hồ, vũng vịnh, v.v. được ghi trên bản đồ.
- địa đạoHệ thống đường hầm được đào sâu dưới lòng đất, nhằm mục đích trú ẩn và thực hiện chiến đấu.
- địa đầuVị trí bắt đầu hoặc kết thúc của một khu vực, một quốc gia, tiếp giáp với khu vực hoặc quốc gia khác.
- đĩa đệmCấu trúc bằng sụn và sợi, có hình dạng giống như đĩa, nằm giữa các đốt sống.
- địa điểmNơi cụ thể để tiến hành một hoạt động hoặc xảy ra một sự việc nào đó.
- địa dưThuật ngữ cũ chỉ về địa lí, là ngành học nghiên cứu về vị trí, phân bố và các đặc điểm của các sự vật trên Trái Đất.
- địa giớiĐường ranh giới phân chia các vùng đất hoặc các khu vực hành chính.
- đĩa hátĐĩa nhựa chứa âm thanh, được ghi lại trên các rãnh nhỏ để có thể phát lại.
- địa hạtPhạm vi của một lĩnh vực hay một ngành khoa học nhất định.
- đỉa hẹLoại đỉa nhỏ, có hình dáng mảnh mai giống như lá hẹ.
- đĩa hìnhĐĩa dùng để ghi hình ảnh và âm thanh, cho phép phát lại khi cần.
- địa hìnhBề mặt của một khu vực, thể hiện sự phân bố của các yếu tố như núi, đồi, đồng bằng, và các dạng địa hình khác.
- địa hoá họcKhoa học nghiên cứu thành phần và biến đổi hóa học của vỏ Trái Đất.
- địa hoàngĐịa hoàng là loại đất có độ màu mỡ cao, thích hợp cho việc trồng trọt.
- địa lanTên gọi chung của các loài lan sinh trưởng trong đất, với hoa có nhiều màu sắc phong phú, thường được trồng làm cây cảnh.
- địa líThuật xem xét hình thế địa lý để chọn đất làm nhà hay đặt mồ mả, dựa trên quan niệm rằng việc này sẽ ảnh hưởng đến sự thịnh vượng của gia tộc và con cháu.
- địa lí họcMột ngành học nghiên cứu về các đặc điểm địa lý, môi trường và mối quan hệ giữa con người và địa lý.
- địa lí kinh tếNgành địa lí học nghiên cứu sự phân bố kinh tế và khả năng khai thác tài nguyên trên một phần hoặc toàn bộ bề mặt Trái Đất.
- địa lí tự nhiênNgành địa lí học nghiên cứu các yếu tố tự nhiên ảnh hưởng đến bề mặt Trái Đất.
- địa liềnCây thuộc họ gừng, có lá hình trứng mọc gần mặt đất, củ được dùng làm thuốc.
- địa linh nhân kiệtCâu nói chỉ nơi đất đai có nhiều nhân tài hoặc có người tài giỏi xuất hiện.
- địa lợiTình huống hoặc điều kiện thuận lợi về địa lý, giúp cho việc phát triển kinh tế hoặc xã hội.
- địa lôi(Từ cũ) Là loại mìn được cài hoặc chôn dưới mặt đất.
- địa lýNgành khoa học nghiên cứu về địa hình, khí hậu, và các yếu tố tự nhiên khác của Trái Đất.
- địa lý họcMôn học nghiên cứu về trái đất, bao gồm các đặc điểm địa hình, khí hậu, và phân bố dân cư.
- địa lý kinh tếNgành nghiên cứu về sự phân bố và tổ chức các hoạt động kinh tế theo không gian.
- địa lý tự nhiênNgành khoa học nghiên cứu về các đặc điểm tự nhiên của trái đất, bao gồm địa hình, khí hậu, thực vật và động vật.
- địa mạchMạch nước ngầm nằm dưới mặt đất.
- địa mạoHình dáng bên ngoài của bề mặt Trái Đất và nguồn gốc hình thành của nó.
- địa mạo họcKhoa học nghiên cứu về nguồn gốc, sự phát triển và phân bố của các dạng địa hình và cấu trúc đất.
- đĩa mềmĐĩa từ dùng cho máy tính, được làm từ vật liệu mềm, có kích thước và dung lượng nhỏ, dễ tháo lắp; khác với đĩa cứng.
- đỉa ménMột loại động vật không xương sống, sống ở vùng nước ngọt, thường có hình dáng dài và mảnh.
- địa ngụcNơi để trừng phạt linh hồn của những người có tội trong âm phủ, theo quan niệm của một số tôn giáo; trái ngược với thiên đường.
- địa nhiệtNhiệt độ cao tại các lớp sâu bên trong vỏ Trái Đất.
- địa ốcNhà cửa và ruộng đất nói chung.
- địa phậnKhu vực bao gồm nhiều xứ đạo Thiên Chúa, do một giám mục quản lý.
- địa phủKhái niệm (ít dùng) tương tự như âm phủ, thường chỉ nơi ở của người đã khuất.
- địa phươngVùng, khu vực khi so sánh với những vùng, khu vực khác trong nước hoặc trong mối tương quan với trung ương hay toàn quốc.
- địa phương chủ nghĩaThể hiện sự quan tâm, chú ý đến lợi ích của địa phương mình mà không để ý đến lợi ích của các địa phương khác và lợi ích chung của đất nước.
- đĩa quangĐĩa quang học, thường được sử dụng trong các thiết bị như máy tính hay đầu đọc đĩa.
- đĩa quang họcĐĩa lưu trữ dữ liệu cho máy tính, có dung lượng lớn, với thông tin được ghi lại ở mật độ cao và được đọc bằng tia laser.
- địa sinhPhát triển hoặc sinh trưởng trong môi trường đất.
- địa tầngTầng lớp đất và đá hình thành qua thời gian.
- địa tầng họcBộ môn địa chất học nghiên cứu thứ tự lắng đọng và mối quan hệ giữa các lớp đá trầm tích trong vỏ Trái Đất.
- địa thếVị trí và hình thái của một vùng đất so với các khu vực lân cận.
- địa tĩnhKhả năng duy trì vị trí của một vật thể trong không gian mà không di chuyển, thường được áp dụng trong vật lý hoặc kỹ thuật.
- địa tôPhần hoa lợi hoặc khoản tiền mà người thuê ruộng đất phải nộp cho chủ sở hữu đất.
- đỉa trâuLoài đỉa lớn, thường sống ở môi trường nước và có hình dạng giống như đỉa nhưng thân dày hơn.
- địa triềuHiện tượng lên xuống hoài của mặt đất hàng ngày, do ảnh hưởng của sức hút từ Mặt Trời và Mặt Trăng.
- địa từTừ liên quan đến trường của Trái Đất.
- đĩa từĐĩa tròn phẳng có bề mặt được phủ lớp từ tính, dùng để lưu trữ dữ liệu.
- địa vậtVật thể tồn tại trong tự nhiên hoặc do con người tạo ra trên bề mặt đất, bao gồm các yếu tố như đồi núi, cây cối, nhà cửa, và đường sá.
- địa vật líHệ thống các ngành khoa học nghiên cứu cấu trúc bên trong của Trái Đất cùng với các tính chất và quá trình vật lí diễn ra trong thạch quyển, khí quyển, và thuỷ quyển của Trái Đất, cũng như mối quan hệ tương tác giữa chúng.
- địa vật lýMột lĩnh vực khoa học nghiên cứu về các yếu tố và hiện tượng vật lý của Trái Đất, bao gồm cấu trúc, hình dạng, và các quá trình tự nhiên.
- địa vịVị trí, chức vụ, hay tầm quan trọng của một người trong xã hội hoặc trong một tổ chức.
- địa vựcVùng, khu vực có liên quan đến cộng đồng người sinh sống tại đó.
- địa yThực vật bậc thấp có hình dạng như vảy hoặc búi nhỏ, hình thành nhờ sự cộng sinh giữa tảo và nấm, thường mọc trên các mỏm đá hoặc gốc cây.
- địch(Từ cũ) chỉ loại nhạc cụ giống như sáo.
- đíchChỗ hoặc điểm mà người ta hướng tới để đạt được mục tiêu.
- dịchChất lỏng trong cơ thể.
- dịch âmDịch từ ngữ bằng cách phỏng theo cách phát âm của ngôn ngữ gốc.
- dịch bàoChất lỏng chứa trong không bào của tế bào thực vật, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dinh dưỡng và giữ cho tế bào được ổn định.