điện tích

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: điện tích (Danh từ)

Đại lượng đặc trưng của các hạt cơ bản, như electron và proton, hoặc của một vật, thể hiện dưới dạng lực hút hoặc đẩy giữa chúng.

Ví dụ (2)
  • 1."Điện tích của electron là âm và của proton là dương."
  • 2."Khi hai vật có cùng điện tích, chúng sẽ đẩy nhau."

Lưu ý khi sử dụng "điện tích"

Lưu ý về danh từ

"điện tích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "điện tích"

điện tích là danh từ trong tiếng Việt. Đại lượng đặc trưng của các hạt cơ bản, như electron và proton, hoặc của một vật, thể hiện dưới dạng lực hút hoặc đẩy giữa chúng. Ví dụ: "Điện tích của electron là âm và của proton là dương."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này