điện cực

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: điện cực (Danh từ)

Đầu vào hoặc đầu ra của dòng điện trong các thiết bị như bình điện phân, đèn điện tử, hoặc ống phóng điện có khí.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong bình điện phân, điện cực dương và điện cực âm có vai trò quan trọng."
  • 2."Đèn LED hoạt động nhờ vào sự chênh lệch điện thế giữa các điện cực."
  • 3."Khi thay thế điện cực trong máy hàn, cần đảm bảo rằng nó phù hợp với loại dây hàn sử dụng."

Lưu ý khi sử dụng "điện cực"

Lưu ý về danh từ

"điện cực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "điện cực"

điện cực là danh từ trong tiếng Việt. Đầu vào hoặc đầu ra của dòng điện trong các thiết bị như bình điện phân, đèn điện tử, hoặc ống phóng điện có khí. Ví dụ: "Trong bình điện phân, điện cực dương và điện cực âm có vai trò quan trọng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này