điện lực
Định nghĩa
Nghĩa 1: điện lực (Danh từ)
Cơ quan quản lý và cung cấp dịch vụ điện.
- 1."Sở điện lực là nơi tiếp nhận và xử lý các yêu cầu liên quan đến điện."
- 2."Ngành điện lực đang triển khai nhiều dự án cải thiện lưới điện."
- 3."Để nâng cao chất lượng dịch vụ, điện lực cần đầu tư thêm vào cơ sở hạ tầng."
Lưu ý khi sử dụng "điện lực"
Lưu ý về danh từ
"điện lực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "điện lực"
điện lực là danh từ trong tiếng Việt. Cơ quan quản lý và cung cấp dịch vụ điện. Ví dụ: "Sở điện lực là nơi tiếp nhận và xử lý các yêu cầu liên quan đến điện."
Từ liên quan
điện lưới
Điện được cung cấp từ mạng lưới điện công cộng của thành phố hoặc quốc gia.
điện lượng
Lượng điện tích trong một hệ thống.
điện lạnh
Các thiết bị sử dụng điện để làm lạnh, như tủ lạnh, máy làm kem, và nhiều thiết bị khác.
điện máy
Máy móc, thiết bị và dụng cụ liên quan đến điện nói chung.
điện môi
Chất có khả năng cách điện, không cho dòng điện đi qua.
điện nghiệm
Dụng cụ dùng để phát hiện và đánh giá mức độ nhiễm điện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.