diêm sinh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: diêm sinh (Danh từ)

Tên gọi phổ biến của lưu huỳnh, một nguyên tố hóa học quan trọng.

Ví dụ (2)
  • 1."Diêm sinh được sử dụng trong sản xuất diêm và thuốc nổ."
  • 2."Trong tự nhiên, diêm sinh thường xuất hiện trong các khoáng vật như pyrit."

Lưu ý khi sử dụng "diêm sinh"

Lưu ý về danh từ

"diêm sinh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "diêm sinh"

diêm sinh là danh từ trong tiếng Việt. Tên gọi phổ biến của lưu huỳnh, một nguyên tố hóa học quan trọng. Ví dụ: "Diêm sinh được sử dụng trong sản xuất diêm và thuốc nổ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này