điểm huyệt
Định nghĩa
Nghĩa 1: điểm huyệt (Động từ)
Hành động ấn hoặc chọc vào các huyệt vị quan trọng trên cơ thể, thường thực hiện bằng đầu ngón tay.
- 1."Bác sĩ đã điểm huyệt để giảm đau cho bệnh nhân."
- 2."Trong liệu pháp châm cứu, điểm huyệt được xem là một kỹ thuật quan trọng."
Lưu ý khi sử dụng "điểm huyệt"
Lưu ý về động từ
"điểm huyệt" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "điểm huyệt"
điểm huyệt là động từ trong tiếng Việt. Hành động ấn hoặc chọc vào các huyệt vị quan trọng trên cơ thể, thường thực hiện bằng đầu ngón tay. Ví dụ: "Bác sĩ đã điểm huyệt để giảm đau cho bệnh nhân."
Từ liên quan
điểm chuẩn
Mức điểm tối thiểu để được trúng tuyển vào một trường học hoặc khoa.
điểm chỉ
(Từ cũ) động tác lăn tay để xác nhận hoặc ký tên.
điểm danh
Đọc tên để kiểm tra số người có mặt trong một đơn vị tại một thời điểm nhất định.
điểm mù
Điểm trên màng lưới của mắt mà không có khả năng tiếp nhận ánh sáng.
điểm nhìn
Điểm xuất phát để xem xét và đánh giá một vấn đề.
điểm nóng
Sự việc hoặc vấn đề mang tính chất thời sự và cấp thiết, thu hút sự chú ý và quan tâm của dư luận.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.