điểm tâm
Định nghĩa
Nghĩa 1: điểm tâm (Động từ)
Từ dùng để chỉ hành động ăn nhẹ hoặc ăn qua loa, thường được sử dụng một cách lịch sự.
- 1."Bữa điểm tâm rất ngon miệng."
- 2."Đồ điểm tâm tại quán này luôn tươi ngon."
- 3."Chúng ta nên điểm tâm một chút trước khi tiếp tục hành trình."
Lưu ý khi sử dụng "điểm tâm"
Lưu ý về động từ
"điểm tâm" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "điểm tâm"
điểm tâm là động từ trong tiếng Việt. Từ dùng để chỉ hành động ăn nhẹ hoặc ăn qua loa, thường được sử dụng một cách lịch sự. Ví dụ: "Bữa điểm tâm rất ngon miệng."
Từ liên quan
điểm sách
Hành động giới thiệu và đánh giá ngắn gọn về nội dung và hình thức của một cuốn sách.
điểm số
Số điểm dùng để đánh giá chất lượng và thành tích học tập của học sinh.
điểm trang
Từ ít sử dụng, tương tự như trang điểm.
điểm tô
Hành động trang trí hoặc làm cho một cái gì đó trở nên nổi bật hơn.
điểm tựa
Vị trí cố định hỗ trợ cho việc phòng ngự, giúp đánh trả quân địch từ nhiều phía.
điểm xuyết
Thêm những chi tiết nhỏ để làm tăng vẻ đẹp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.