dịch thuật tiếng nhật bản

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dịch thuật tiếng nhật bản (Danh từ)

Hoạt động chuyển đổi văn bản từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đang học dịch thuật tiếng Nhật Bản để làm việc trong công ty đa quốc gia."
  • 2."Bạn có biết ở đâu có lớp học dịch thuật tiếng Nhật Bản không?"
  • 3."Dịch thuật tiếng Nhật Bản cần phải hiểu rõ ngữ pháp và văn hóa của cả hai ngôn ngữ."
2
Động từ

Nghĩa 2: dịch thuật tiếng nhật bản (Động từ)

Hành động thực hiện việc dịch từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc làm ngược lại.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi thường xuyên dịch thuật tiếng Nhật Bản cho các tài liệu công việc."
  • 2."Chị ấy đang dịch thuật tiếng Nhật Bản cho một cuốn sách mới."
  • 3."Chúng tôi cần người có khả năng dịch thuật tiếng Nhật Bản để hỗ trợ dự án này."

Lưu ý khi sử dụng "dịch thuật tiếng nhật bản"

Lưu ý về động từ

"dịch thuật tiếng nhật bản" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"dịch thuật tiếng nhật bản" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "dịch thuật tiếng nhật bản" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "dịch thuật tiếng nhật bản"

dịch thuật tiếng nhật bản là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hoạt động chuyển đổi văn bản từ tiếng Nhật sang tiếng Việt hoặc ngược lại. Ví dụ: "Tôi đang học dịch thuật tiếng Nhật Bản để làm việc trong công ty đa quốc gia."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này