điện báo viên
Định nghĩa
Nghĩa 1: điện báo viên (Danh từ)
Nhân viên chuyên trách lĩnh vực điện báo.
- 1."Điện báo viên sẽ thông báo tin tức đến mọi người."
- 2."Trong thời kỳ chiến tranh, điện báo viên đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt thông tin."
Lưu ý khi sử dụng "điện báo viên"
Lưu ý về danh từ
"điện báo viên" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "điện báo viên"
điện báo viên là danh từ trong tiếng Việt. Nhân viên chuyên trách lĩnh vực điện báo. Ví dụ: "Điện báo viên sẽ thông báo tin tức đến mọi người."
Từ liên quan
điểu học
Ngành khoa học nghiên cứu các loài chim.
điện
Nơi thờ cúng thần thánh (ít dùng).
điện báo
Một hình thức thông tin được truyền tải qua mạng điện, thường là văn bản ngắn.
điện châm
Phương pháp châm cứu sử dụng xung điện qua kim châm để kích thích các huyệt trên cơ thể, giúp giảm đau và điều trị một số bệnh lý.
điện cơ
Bộ phận cơ học được điều khiển bởi dòng điện.
điện cực
Đầu vào hoặc đầu ra của dòng điện trong các thiết bị như bình điện phân, đèn điện tử, hoặc ống phóng điện có khí.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.