điểm trang
Định nghĩa
Nghĩa 1: điểm trang (Động từ)
Từ ít sử dụng, tương tự như trang điểm.
- 1."Cô ấy thường điểm trang trước khi ra ngoài."
- 2."Hôm nay tôi sẽ điểm trang nhẹ nhàng cho buổi tiệc tối."
- 3.""Tiểu thư vâng dậy mừng lòng, Sửa sang quần áo, má hồng điểm trang.""
Lưu ý khi sử dụng "điểm trang"
Lưu ý về động từ
"điểm trang" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "điểm trang"
điểm trang là động từ trong tiếng Việt. Từ ít sử dụng, tương tự như trang điểm. Ví dụ: "Cô ấy thường điểm trang trước khi ra ngoài."
Từ liên quan
điểm sàn
Mức điểm tối thiểu để xét tuyển, được quy định bởi cơ quan có thẩm quyền, nhằm chấp nhận đơn xét tuyển của thí sinh vào các trường.
điểm sách
Hành động giới thiệu và đánh giá ngắn gọn về nội dung và hình thức của một cuốn sách.
điểm số
Số điểm dùng để đánh giá chất lượng và thành tích học tập của học sinh.
điểm tâm
Từ dùng để chỉ hành động ăn nhẹ hoặc ăn qua loa, thường được sử dụng một cách lịch sự.
điểm tô
Hành động trang trí hoặc làm cho một cái gì đó trở nên nổi bật hơn.
điểm tựa
Vị trí cố định hỗ trợ cho việc phòng ngự, giúp đánh trả quân địch từ nhiều phía.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.