điên điển

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: điên điển (Danh từ)

Một loại cây nước, thường được trồng ở vùng đồng bằng và có hoa màu vàng, thường thấy vào mùa hè.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi năm, khi mùa hè đến, điên điển bắt đầu nở hoa rực rỡ bên bờ sông."
  • 2."Tôi rất thích ăn món điên điển xào tỏi, hương vị thật tuyệt vời."
  • 3."Cánh đồng điên điển luôn thu hút nhiều du khách đến chụp hình."

Lưu ý khi sử dụng "điên điển"

Lưu ý về danh từ

"điên điển" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "điên điển"

điên điển là danh từ trong tiếng Việt. Một loại cây nước, thường được trồng ở vùng đồng bằng và có hoa màu vàng, thường thấy vào mùa hè. Ví dụ: "Mỗi năm, khi mùa hè đến, điên điển bắt đầu nở hoa rực rỡ bên bờ sông."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này