điện thoại internet
Định nghĩa
Nghĩa 1: điện thoại internet (Danh từ)
Thiết bị điện thoại sử dụng công nghệ internet để thực hiện cuộc gọi hoặc gửi tin nhắn qua mạng.
- 1."Tôi thường sử dụng điện thoại internet để gọi video cho bạn bè ở xa."
- 2."Điện thoại internet giúp tôi tiết kiệm được nhiều chi phí liên lạc."
- 3."Mẹ tôi cũng đã làm quen với cách sử dụng điện thoại internet để trò chuyện với bà ngoại."
Nghĩa 2: điện thoại internet (Danh từ)
Dịch vụ cho phép người dùng kết nối và giao tiếp qua mạng internet bằng điện thoại.
- 1."Dịch vụ điện thoại internet này rất tiện lợi và dễ sử dụng."
- 2."Nhiều người chọn điện thoại internet vì tính linh hoạt trong việc gọi điện."
- 3."Trong thời gian qua, điện thoại internet đã trở thành lựa chọn phổ biến cho các cuộc trò chuyện quốc tế."
Lưu ý khi sử dụng "điện thoại internet"
Lưu ý về danh từ
"điện thoại internet" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "điện thoại internet" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "điện thoại internet"
điện thoại internet là danh từ trong tiếng Việt. Thiết bị điện thoại sử dụng công nghệ internet để thực hiện cuộc gọi hoặc gửi tin nhắn qua mạng. Ví dụ: "Tôi thường sử dụng điện thoại internet để gọi video cho bạn bè ở xa."
Từ liên quan
điện thanh
Kỹ thuật sử dụng dòng điện để tạo ra hoặc ghi lại âm thanh.
điện thoại
Máy dùng để truyền âm thanh từ nơi này đến nơi khác qua dây điện hoặc sóng vô tuyến.
điện thoại di động
Điện thoại vô tuyến nhỏ gọn có thể mang theo, được sử dụng trong khu vực có sóng của nhà cung cấp dịch vụ di động.
điện thoại truyền hình
Điện thoại có khả năng truyền cả âm thanh và hình ảnh, cho phép người dùng thấy nhau trong khi trò chuyện.
điện thoại viên
Nhân viên làm việc tại tổng đài điện thoại, đảm nhiệm việc tiếp nhận và chuyển tiếp cuộc gọi.
điện thế
Đại lượng đặc trưng cho năng lượng trong trường tĩnh điện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.