Từ vựng vần D (trang 13/21)
Tổng 3.752 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "D". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- điền viênMột người làm nông nghiệp, sống ở vùng nông thôn và chủ yếu làm ruộng.
- diễn viênNgười thực hiện vai diễn hoặc biểu diễn nghệ thuật trên sân khấu hoặc trong phim ảnh.
- diễn xuấtThể hiện hình tượng của nhân vật trong kịch hoặc phim mà người diễn viên đảm nhận.
- diễn xướngTrình bày các tác phẩm dân gian thông qua động tác, lời nói, âm thanh và nhịp điệu.
- điếngỞ trong trạng thái mất cảm giác toàn thân tạm thời do chịu đựng một tác động mạnh và đột ngột.
- diếp(Khẩu ngữ) từ dùng để chỉ rau diếp một cách ngắn gọn.
- diệpBộ phận thường làm bằng sắt hoặc gang, lắp trên lưỡi cày, có tác dụng nâng, tách và lật đất khi cày.
- điệpChất bột trắng được sản xuất từ vỏ con điệp, có tác dụng làm trắng, mịn và tạo độ óng ánh cho mặt giấy, thường sử dụng trong ngành giấy và nghề in tranh khắc gỗ dân gian.
- điệp báoHoạt động bí mật trong lòng địch để thu thập thông tin nhằm hỗ trợ cho các kế hoạch chiến lược, chiến dịch và các phương án sử dụng lực lượng vũ trang trong chiến tranh.
- điệp báo viênNgười làm nhiệm vụ thu thập và báo chí thông tin, thường liên quan đến các hoạt động tình báo hoặc báo cáo.
- diếp cáCây thảo dược có thân mềm, lá hình tim, mọc cách nhau, khi vò ra có mùi tanh, thường được sử dụng để ăn hoặc làm thuốc.
- điệp điệp trùng trùngMang nghĩa giống như 'trùng trùng điệp điệp', diễn tả sự lặp lại nhiều lần một cách liên tiếp.
- điệp khúcMột phần của bài hát được lặp đi lặp lại, thường mang ý nghĩa chính hoặc dễ nhớ.
- diệp lụcChất màu lục có trong lá cây, giúp cây hấp thụ năng lượng Mặt Trời trong quá trình quang hợp.
- diệp lục tốMột loại sắc tố màu xanh có trong cây cỏ, giúp cây tiến hành quá trình quang hợp.
- điệp ngữTừ hoặc cụm từ được lặp lại nhằm thể hiện giá trị biểu cảm trong lời nói hoặc văn bản.
- điệp trùngMang ý nghĩa như 'trùng điệp', chỉ sự lặp lại hoặc chồng chất lên nhau.
- điệp vậnVần (tại vị trí nhất định) được lặp lại trong một bài thơ.
- điệp viênNhân viên làm việc trong lĩnh vực tình báo.
- dieselĐộng cơ đốt trong sử dụng nhiên liệu lỏng (thường là dầu diesel) được phun vào không khí nén để tạo ra sự cháy.
- diệtTiếng hô dành cho trâu, bò khi muốn chúng đi ngoặt sang bên phải; ngược lại với từ 'vắt'.
- diệt chủngHành động giết hại hàng loạt và phá hoại điều kiện sinh sống, dẫn đến sự tuyệt diệt của một chủng tộc hoặc một dân tộc.
- diệt trừDiệt hoàn toàn để không còn lại tác hại nào.
- diệt trùngCó nghĩa là loại bỏ hoặc tiêu diệt vi sinh vật gây hại, tương tự như sát trùng.
- diệt vongBiến mất, không còn tồn tại nữa; tiêu diệt hoàn toàn một sự vật, một nhóm người hay một nền văn hóa.
- điêuTừ chỉ sự gian dối, man trá, không trung thực.
- điếuThuốc lá được cuốn thành hình thỏi nhỏ và dài để hút.
- diềuTừ viết tắt chỉ diều hâu.
- diễuĐi qua trước mặt để người khác nhìn thấy.
- điềuMột sự việc, một tình huống, hoặc một điều kiện cụ thể.
- điệu(Khẩu ngữ) thể hiện cử chỉ, điệu bộ hay lối nói năng có phần duyên dáng, lịch sự nhưng có thể trở nên không tự nhiên, có vẻ cầu kỳ.
- điều ăn tiếng nóiKhả năng thuyết phục, ảnh hưởng đến người khác qua lời nói.
- điều ápGiữ áp suất không thay đổi trong một thể tích nhất định.
- điếu bátĐiếu thuốc lào có hình dáng đặc trưng, được làm bằng một cái bát lớn và ống hút dài.
- điều biếnQuá trình chuyển đổi thông tin số thành sóng âm với cùng nội dung thông tin.
- diễu binh(Lực lượng vũ trang) di chuyển theo hàng ngũ chỉnh tề qua trước lễ đài hoặc trên đường phố với động tác thống nhất nhằm biểu dương sức mạnh.
- điều binh khiển tướngHành động dẫn dắt và điều phối các quân đội hoặc nhóm người trong một tình huống nào đó.
- điệu bộCác cử chỉ, động tác của tay, chân, v.v. nhằm diễn đạt ý tưởng hoặc cảm xúc nào đó.
- điếu càyĐiếu dùng để hút thuốc lào, chế tạo từ ống tre hoặc nứa, không có xe.
- điều chếTạo ra một chất mới từ các chất có sẵn.
- điều chỉnhThay đổi hoặc chỉnh sửa cái gì đó để phù hợp hơn với yêu cầu hoặc tình huống.
- điều chuyểnHành động đưa một cái gì đó đến một nơi khác để đáp ứng yêu cầu công việc.
- điệu đàTừ dùng để chỉ phong cách, thể hiện sự cầu kỳ, duyên dáng, hoặc điệu nghệ trong cách ăn mặc, trang điểm, hoặc cư xử.
- điệu đàngTừ dùng để chỉ vẻ ngoài rất điệu đà, cầu kỳ.
- điều đìnhBàn bạc để đạt được một thỏa thuận nhằm giải quyết xung đột hoặc tranh chấp giữa các bên.
- điều độPhân phối và điều hòa công việc sao cho đều đặn, nhịp nhàng.
- điếu đóm(Khẩu ngữ) thực hiện những công việc nhỏ nhặt và không quan trọng, thường chỉ để phục vụ cho người khác, mang hàm ý mỉa mai.
- điều động(Người hoặc cơ quan có thẩm quyền) cử, đưa người hoặc phương tiện đến một địa điểm nào đó nhằm đáp ứng yêu cầu công việc.
- điêu đứngRơi vào tình cảnh khó khăn, vất vả do phải đối mặt với nhiều thử thách liên tiếp.
- điều dưỡngNgành nghề chăm sóc sức khỏe, giúp đỡ bệnh nhân trong các hoạt động hàng ngày và phục hồi sức khỏe.
- diễu hànhHành động (đoàn người) đi trong hàng ngũ để diễu qua trước lễ đài hoặc trên đường phố, nhằm biểu dương sức mạnh hoặc thể hiện thái độ chính trị.
- điều hànhHướng dẫn và quản lý các hoạt động chung để thực hiện theo một kế hoạch hoặc chủ trương nhất định.
- diều hâuChim lớn, thuộc loại ăn thịt, có mỏ quặp, mắt tinh, và ngón chân với móng dài, cong và sắc. Diều hâu thường bay lượn trên cao để tìm kiếm con mồi dưới đất.
- điệu hổ li sơnHành động hoặc chi tiết trong việc khéo léo, tinh tế trong cách hành xử, thường để tạo ấn tượng tốt hoặc để đánh lừa đối phương.
- điệu hổ ly sơnHành động hoặc tình huống dẫn đến sự rút lui hoặc bỏ đi một cách nhanh chóng, thường có ý nghĩa tiêu cực về sự trốn tránh hoặc từ bỏ.
- điều hoàThiết bị làm mát hoặc làm ấm không khí trong nhà, giúp duy trì nhiệt độ và độ ẩm thoải mái.
- điều hoà không khíTạo ra và duy trì một môi trường không khí (trong nhà kín, phương tiện vận tải, v.v.) với nhiệt độ, độ ẩm và độ thoáng tối ưu cho sức khỏe của con người hoặc cho việc thực hiện một hoạt động nào đó.
- điều hoà nhiệt độCông việc giống như điều hoà không khí.
- điểu họcNgành khoa học nghiên cứu các loài chim.
- điều hơn lẽ thiệtĐiều vượt quá những gì hợp lý hoặc đúng đắn, thường dùng để chỉ các hành động không công bằng hoặc thái quá.
- diệu huyềnCùng nghĩa với huyền diệu, chỉ điều gì đó kỳ diệu và bí ẩn.
- diệu kếChiến lược hoặc kế hoạch thông minh, thường để đạt được mục tiêu nào đó một cách tinh vi.
- điêu khắcLoại hình nghệ thuật thể hiện hoặc gợi tả sự vật trong không gian bằng cách sử dụng các chất liệu như đất, đá, gỗ, kim loại, v.v. để tạo ra những hình thù nhất định.
- điêu khắc gia(Trang trọng) người chuyên sáng tác và thực hiện các tác phẩm điêu khắc.
- điều khiểnThao tác để điều tiết hoặc dẫn dắt quá trình hoạt động theo quy định, quy tắc.
- điều khiển họcKhoa học nghiên cứu các quy luật chung của việc thu nhận, lưu trữ, truyền tải, xử lý và sử dụng thông tin.
- điều khiển từ xaChỉ việc truyền tải các lệnh tự động từ xa và nhận lại thông tin về trạng thái của đối tượng được điều khiển.
- điều khoảnĐiểm hoặc khoản được trình bày trong văn bản mang tính pháp lý nhằm diễn đạt rõ ràng và cụ thể nội dung được quy định.
- diệu kìDiệu kì được dùng để miêu tả điều gì đó rất đặc biệt, bất ngờ hoặc kỳ diệu, khiến người khác cảm thấy thú vị hoặc ngưỡng mộ.
- điều kiệnNhững yếu tố có thể ảnh hưởng đến tính chất, sự tồn tại hoặc sự xảy ra của một sự việc nào đó.
- điều kiện cầnĐiều kiện mà nếu không được thỏa mãn thì khẳng định đã cho sẽ không đúng.
- điều kiện đủĐiều kiện mà từ đó có thể suy ra một khẳng định đã cho.
- điều kinhCó tác dụng điều hòa chu kỳ kinh nguyệt.
- diệu kỳMô tả điều gì đó rất đặc biệt, kỳ diệu, làm người ta kinh ngạc hoặc cảm thấy hạnh phúc.
- điều lệVăn bản quy định các nguyên tắc và quy tắc cho một số hoạt động hoặc công việc.
- điều lệnhCác quy định có tính chất pháp lý về phương pháp chiến đấu và sinh hoạt của quân nhân cũng như các đơn vị quân đội.
- điêu linhKhổ sở một cách cùng cực, đến mức tả tơi, xơ xác.
- điều luậtKhoản quy định trong một văn bản pháp luật.
- điêu luyệnĐạt đến trình độ cao, nhờ vào quá trình rèn luyện và trau dồi kỹ năng (thường được dùng để nói về nghệ thuật hoặc kỹ thuật).
- điều nặng tiếng nhẹMột vấn đề hoặc trách nhiệm lớn nhưng không được nhiều người thừa nhận hoặc nói đến.
- điệu nàyMột cách diễn đạt, thể hiện cảm xúc hoặc thái độ nào đó, thường là hài hước hoặc châm biếm.
- điệu này thìCách diễn đạt dùng để nhấn mạnh rằng trạng thái hay hành động đó thuộc về một loại đặc trưng, thường đi kèm với sự chỉ trích hoặc đánh giá.
- điệu nghệTừ chỉ sự khéo léo, tài năng, đạt đến trình độ tinh xảo trong một lĩnh vực nào đó.
- điều nghiênĐiều tra và nghiên cứu một cách tổng quát.
- điêu ngoaChỉ những người nói ngoa, khoác lác, không có thật hoặc không chính xác.
- điều nọ tiếng kiaCụm từ dùng để chỉ những thông tin hoặc lời nói không rõ ràng, thường gây nhầm lẫn.
- điếu ốngĐiếu hút thuốc lào dạng hình trụ, thường được làm bằng gỗ hoặc ống bương lớn, có một xe bằng trúc dài và cong.
- điều ong tiếng veTình trạng ồn ào và náo nhiệt, thường được dùng để mô tả không khí vui vẻ trong một dịp nào đó.
- điều phốiTừ dùng để chỉ hành động điều động và phân phối khối lượng công việc hoặc nguồn lực.
- điều phối viênNgười phụ trách công việc điều phối các hoạt động hoặc sự kiện.
- điếu phúngMột từ cổ xưa, hiện nay ít được sử dụng.
- điều qua tiếng lạiHành động nói với nhau, trao đổi ý kiến hoặc tranh luận về một vấn đề nào đó.
- điều ra tiếng vàoHành động giao tiếp hoặc trao đổi thông tin với người khác, thường là qua lời nói.
- điêu tànChỉ tình trạng suy sụp, hư hỏng, không còn sức sống hay sức mạnh.
- điều tiếngNhững lời bàn tán về những chuyện được cho là không hay, không tốt của một người.
- điều tiếtLàm cho công việc, kế hoạch, v.v. được hợp lý, không có tình trạng chênh lệch hoặc mất cân đối.
- điêu toaTừ (khẩu ngữ) dùng để chỉ tính cách nói năng xảo quyệt, không chính xác.
- điều tốc(thiết bị) điều chỉnh tốc độ theo ý muốn của người sử dụng.
- điêu tráTừ mô tả sự dối trá hoặc không thành thật.
- điều traTìm hiểu và xem xét để làm rõ sự thật.
- điều tra cơ bảnHành động điều tra thực tế để làm cơ sở cho việc lập kế hoạch.
- điều tra viênNgười thực hiện công tác điều tra.
- điêu trácTừ dùng để chỉ sự dối trá một cách khéo léo, thường nhằm mục đích lừa gạt người khác.
- điều trầnHành động trình bày hoặc diễn giải một vấn đề, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc chính trị.
- điều trịHành động chữa trị bệnh tật hoặc vết thương.
- điều ướcVăn bản ngoại giao được ký kết giữa hai hay nhiều quốc gia, trong đó ghi rõ những điều cam kết của các bên liên quan đến các vấn đề cùng quan tâm như chính trị, kinh tế, quân sự và ngoại giao.
- điếu văn(Trang trọng) bài văn được đọc trong lễ tang nhằm bày tỏ lòng thương tiếc và tôn vinh người đã khuất.
- điều vậnHành động điều động và phân phối, sắp xếp hợp lý các công việc liên quan đến vận chuyển.
- diễu võ dương oaiHành động thể hiện sức mạnh hoặc sự nổi bật để tạo sự chú ý hoặc khẳng định vị thế.
- diệu vợiTừ dùng để chỉ sự khó khăn, phiền phức trong một tình huống.
- dímTừ địa phương chỉ loài nhím.
- dìmHành động sử dụng mưu mẹo để làm giảm giá trị hoặc vị trí của ai đó hoặc một sự vật.
- dĩnBọ rất nhỏ, màu đen, thường sống ở vùng đất cát ven sông; nó có thể đốt đau và gây ngứa cho người.
- đinMột con chó hay một con vật nào đó, thường được dùng để chỉ chó cưng.
- đinh(Từ cũ) người đàn ông đến tuổi phải đóng thuế thân và thực hiện nghĩa vụ quân sự trong thời phong kiến.
- đìnhNhà công cộng của làng trong thời kỳ trước, được xây dựng để thờ thành hoàng và tổ chức các hoạt động làng.
- dinhTòa nhà nơi ở và làm việc của các quan lại cấp cao hoặc những người đứng đầu một số cơ quan nhà nước (thường là trong chế độ cũ).
- đỉnhĐiểm giao nhau của một đường parabol (hoặc hyperbol, ellips) với một trục đối xứng.
- đínhLàm cho một vật nhỏ dính liền vào vật khác bằng cách khâu hoặc cài.
- dính(Khẩu ngữ) có mối quan hệ hoặc liên quan âm thầm, không tích cực đến một vấn đề nào đó.
- địnhĐưa ra một quyết định một cách chính xác và rõ ràng, sau khi đã suy nghĩ, tìm hiểu và cân nhắc.
- đĩnh(Từ cũ) thoi vàng hoặc bạc, trước đây được sử dụng làm tiền tệ.
- đinh ấnDấu hiệu, hình dấu được dùng để chứng thực một tài liệu hay công văn.
- định ảnhCó ý nghĩa giống như định hình, chỉ việc tạo ra hoặc xác định một hình thức cụ thể.
- đinh baVũ khí cổ truyền, có cán dài với ba mũi nhọn bằng sắt, được sử dụng để đâm.
- đình bảnHành động ngừng in ấn và phát hành một ấn phẩm nào đó.
- định bụng(Khẩu ngữ) có ý định hoặc quyết tâm làm việc gì.
- định canhHành động trồng trọt cố định tại một địa điểm nhất định, trái ngược với du canh (trồng trọt di chuyển).
- đỉnh caoĐiểm cao nhất, mức tối đa mà một cái gì đó có thể đạt được.
- định chếToàn bộ các quy định có tính chất pháp lý liên quan đến một vấn đề cụ thể.
- đình chỉNgừng lại hoặc yêu cầu phải ngừng lại trong một khoảng thời gian nhất định hoặc vĩnh viễn.
- đình chiếnNgừng các hoạt động quân sự theo thỏa thuận giữa các bên tham chiến.
- đính chínhSửa lại cho đúng những phần in, viết hoặc nói sai.
- định chuẩnĐiều đã được thiết lập thành tiêu chuẩn để những đối tượng nhất định thực hiện hoặc tuân theo.
- đỉnh chungTừ cổ, trong văn chương, chỉ vạc đồng và chuông đồng, trước đây được vua dùng để ghi công cho bề tôi; biểu thị sự vinh hoa phú quý.
- dinh cơKhu nhà ở lớn, rộng rãi, tạo dựng một cơ ngơi vững mạnh.
- đình côngHành động nghỉ việc tập thể (một hình thức đấu tranh nhằm nêu yêu cầu hoặc phản đối của công nhân và viên chức).
- định cưSống lâu dài và ổn định tại một địa điểm, khác với việc sống tạm thời hoặc di chuyển thường xuyên.
- đinh cúcĐinh có mũ lớn hình chóp cầu, trông giống như cúc áo.
- đĩnh đạcĐàng hoàng và thể hiện sự tự tin chủ động.
- đình đámNổi tiếng, có tiếng tăm, được nhiều người biết đến.
- dính dángCó liên quan, có mối quan hệ với điều gì đó.
- định dạngThay đổi hoặc xác định cách thức mà thông tin được trình bày hoặc lưu trữ.
- định danhGọi tên một sự vật hoặc hiện tượng, liên quan đến chức năng của từ ngữ.
- dính dấpDính dấp có nghĩa là bị dính hoặc làm bẩn bởi một chất lỏng hoặc chất liệu nào đó.
- định đềMột khẳng định hoặc giả thuyết được chấp nhận mà từ đó có thể suy ra các kết luận hoặc lý thuyết khác.
- đinh đỉaLoại đinh thường dùng để ghép các tấm vật liệu với nhau, có hai đầu nhọn gập vuông góc cùng chiều, được đóng ngập vào vật, hình dạng giống như con đỉa bám hai đầu.
- đỉnh điểmĐiểm cao nhất của một trạng thái hoặc quá trình diễn ra.
- dinh dínhCó tính chất hơi dính, không hoàn toàn khô ráo.
- định đôĐặt kinh đô tại một địa điểm nhất định.
- định đoạtQuyết định dứt khoát một việc hay vấn đề quan trọng dựa trên quyền hành tuyệt đối của bản thân.
- đình đốnDừng lại, không tiếp tục hoặc ngừng lại một hoạt động nào đó.
- dinh dưỡng(Các tế bào và cơ quan trong cơ thể) tiếp nhận và sử dụng các chất cần thiết cho sự phát triển và hoạt động của cơ thể.
- đinh ghimĐinh nhỏ, dài, thường được sử dụng để ghim các vật mỏng như giấy, vải, hoặc các vật liệu tương tự lại với nhau.
- định giáHành động quy định hoặc xác định giá cả của hàng hóa.
- định hìnhTạo ra hình dạng hay cấu trúc cụ thể cho một vật nào đó.
- đính hônHành động giao ước hoặc tuyên bố sẽ kết hôn với nhau.
- đinh hươngCây thuộc họ Myrtaceae, có nụ hoa hình chữ đinh, màu nâu và tỏa ra hương thơm nồng, thường được sử dụng làm hương liệu và trong y học.
- định hướngChỉ ra hoặc xác định phương hướng hoặc mục tiêu cho một hoạt động hoặc hành động nào đó.
- định hướng từXác định phương hướng dựa vào các dụng cụ nam châm, thường được sử dụng trong định vị địa lý.
- đình huỳnhTừ cổ, thường dùng trong phương ngữ, gợi ý về một cách nói hay phong cách nhất định.
- đình khôiTừ cũ chỉ về một loại cây hoặc vật nào đó
- đinh khuyĐinh có vòng tròn ở đầu và ren ở thân như đinh ốc, thường được sử dụng để mắc khóa.
- định kìKhoảng thời gian nhất định sau đó một sự kiện lại diễn ra.
- định kiếnÝ kiến hoặc quan điểm cố hữu mà một người có về một điều gì đó, thường dẫn đến sự phân biệt hoặc không công bằng.
- định kỳDiễn ra theo một khoảng thời gian đã được ấn định và lặp đi lặp lại.
- đinh lăngCây bụi có lá khía sâu, thành mảnh loăn xoăn, thường được trồng làm cảnh. Rễ của cây này được sử dụng làm dược liệu.
- định líMệnh đề trong toán học mà chân lý của nó được xác nhận hoặc phủ định thông qua quá trình chứng minh.
- định lí đảoĐịnh lí mà trong đó giả thiết trở thành kết luận, và kết luận lại là giả thiết của một định lí khác đã cho (được gọi là định lí thuận).
- định lí phản nhauĐịnh lí trong đó giả thiết và kết luận là phủ định của giả thiết và kết luận của một định lí khác, tạo thành một cặp định lí phản nhau.
- đình liệu(Từ cũ) loại đuốc lớn được thắp sáng ở sân, thường được sử dụng trong các buổi hội họp hoặc khi làm việc ngoài trời.
- định liệuHành động suy nghĩ, tính toán và sắp xếp trước một cách giải quyết cho công việc.
- dính líuLiên quan trực tiếp đến một vấn đề nào đó, thường là những việc rắc rối hoặc không hay.
- định luậtQuy luật khách quan được khoa học phát hiện và nêu rõ.
- định luật bảo toànCác định luật cơ bản trong vật lý, theo đó trong những điều kiện nhất định, một số đại lượng vật lý sẽ không thay đổi theo thời gian.
- định luật bảo toàn khối lượngĐịnh luật cho rằng, trong một hệ kín, khối lượng tổng cộng luôn được bảo toàn, không thay đổi bất kể quá trình nào diễn ra.
- định luật bảo toàn và chuyển hoá năng lượngĐịnh luật tổng quát nhất của tự nhiên, theo đó năng lượng của một hệ kín nào đó luôn giữ nguyên không đổi, dù cho bất kỳ quá trình nào xảy ra trong hệ. Năng lượng chỉ có thể chuyển từ dạng này sang dạng khác và phân bố lại giữa các phần tử trong hệ.
- định luật vạn vật hấp dẫnĐịnh luật cho rằng mọi vật đều hút nhau với một lực tỉ lệ thuận với khối lượng và tỉ lệ nghịch với bình phương khoảng cách giữa chúng.
- định lượngXác định một cách số lượng hoặc ghi nhận sự thay đổi về số lượng; phân biệt với định tính.
- dinh luỹNơi tập trung lực lượng chính, đóng vai trò là chỗ dựa vững chắc cho các thế lực phản động.