điểm cao
Định nghĩa
Nghĩa 1: điểm cao (Danh từ)
Chỗ nhô lên cao hơn mặt đất, như gò, đồi, núi, v.v., trong một khu vực địa hình.
- 1."Địch đã chiếm được điểm cao."
- 2."Chúng tôi đã leo lên điểm cao để ngắm cảnh."
- 3."Điểm cao này là nơi lý tưởng để xây dựng một đài quan sát."
Lưu ý khi sử dụng "điểm cao"
Lưu ý về danh từ
"điểm cao" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "điểm cao"
điểm cao là danh từ trong tiếng Việt. Chỗ nhô lên cao hơn mặt đất, như gò, đồi, núi, v.v., trong một khu vực địa hình. Ví dụ: "Địch đã chiếm được điểm cao."
Từ liên quan
điều ước
Văn bản ngoại giao được ký kết giữa hai hay nhiều quốc gia, trong đó ghi rõ những điều cam kết của các bên liên quan đến các vấn đề cùng quan tâm như chính trị, kinh tế, quân sự và ngoại giao.
điểm
Nhiệt độ tại đó xảy ra một biến đổi vật lý.
điểm báo
Hành động tóm tắt các tin tức quan trọng từ các tờ báo, tạp chí và phương tiện thông tin đại chúng trong một thời gian nhất định (ví dụ: ngày hoặc tuần).
điểm chuẩn
Mức điểm tối thiểu để được trúng tuyển vào một trường học hoặc khoa.
điểm chỉ
(Từ cũ) động tác lăn tay để xác nhận hoặc ký tên.
điểm danh
Đọc tên để kiểm tra số người có mặt trong một đơn vị tại một thời điểm nhất định.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.