địch thủ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: địch thủ (Danh từ)

Người hoặc tổ chức đối chọi, đối địch với mình.

Ví dụ (3)
  • 1."Một địch thủ đáng gờm."
  • 2."Trong cuộc thi này, họ là địch thủ chính của chúng ta."
  • 3."Cần chuẩn bị kỹ lưỡng để đối phó với địch thủ mạnh."

Lưu ý khi sử dụng "địch thủ"

Lưu ý về danh từ

"địch thủ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "địch thủ"

địch thủ là danh từ trong tiếng Việt. Người hoặc tổ chức đối chọi, đối địch với mình. Ví dụ: "Một địch thủ đáng gờm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này