dích dắc
Định nghĩa
Nghĩa 1: dích dắc (Danh từ)
Đường đi có nhiều đoạn gấp khúc.
- 1."Đường dích dắc chữ chi."
- 2."Chúng ta phải đi qua con đường dích dắc để đến đỉnh núi."
- 3."Xe hơi khó đi trên đoạn đường dích dắc này."
Lưu ý khi sử dụng "dích dắc"
Lưu ý về danh từ
"dích dắc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "dích dắc"
dích dắc là danh từ trong tiếng Việt. Đường đi có nhiều đoạn gấp khúc. Ví dụ: "Đường dích dắc chữ chi."
Từ liên quan
dìu dặt
Âm thanh êm dịu, nhịp nhàng và có sự chuyển động giữa nhanh và chậm.
dìu dịu
Từ dùng để chỉ sự nhẹ nhàng, dịu dàng hơn mức độ bình thường.
dí dỏm
Từ miêu tả hành động gây cười hoặc tạo sự vui vẻ một cách nhẹ nhàng và duyên dáng.
dím
Từ địa phương chỉ loài nhím.
dính
(Khẩu ngữ) có mối quan hệ hoặc liên quan âm thầm, không tích cực đến một vấn đề nào đó.
dính dáng
Có liên quan, có mối quan hệ với điều gì đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.