diêm tiêu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: diêm tiêu (Danh từ)

Muối kali nitrat không tinh khiết, thường được sử dụng trong chế tạo thuốc súng.

Ví dụ (2)
  • 1."Diêm tiêu là một trong những thành phần chính trong công nghiệp sản xuất pháo."
  • 2."Trong các thí nghiệm hóa học, diêm tiêu có thể được dùng để tạo ra phản ứng nổ."

Lưu ý khi sử dụng "diêm tiêu"

Lưu ý về danh từ

"diêm tiêu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "diêm tiêu"

diêm tiêu là danh từ trong tiếng Việt. Muối kali nitrat không tinh khiết, thường được sử dụng trong chế tạo thuốc súng. Ví dụ: "Diêm tiêu là một trong những thành phần chính trong công nghiệp sản xuất pháo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này