diện tích

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: diện tích (Danh từ)

Bề mặt của một mảnh đất, thể hiện độ rộng hoặc không gian mà nó chiếm giữ.

Ví dụ (3)
  • 1."Mở rộng diện tích đất trồng trọt."
  • 2."Xây dựng trên toàn bộ diện tích, không để lại sân."
  • 3."Diện tích của căn nhà này là 100 mét vuông."

Lưu ý khi sử dụng "diện tích"

Lưu ý về danh từ

"diện tích" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "diện tích"

diện tích là danh từ trong tiếng Việt. Bề mặt của một mảnh đất, thể hiện độ rộng hoặc không gian mà nó chiếm giữ. Ví dụ: "Mở rộng diện tích đất trồng trọt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này