điếm canh
Định nghĩa
Nghĩa 1: điếm canh (Danh từ)
Nhà nhỏ, thường đặt ở đầu làng hoặc trên đê, dùng làm nơi canh gác và trông coi.
- 1."Điếm canh ở đầu làng thường có người trực để bảo vệ an ninh."
- 2."Những người đi tuần thường dừng lại ở điếm canh để nghỉ ngơi."
Lưu ý khi sử dụng "điếm canh"
Lưu ý về danh từ
"điếm canh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "điếm canh"
điếm canh là danh từ trong tiếng Việt. Nhà nhỏ, thường đặt ở đầu làng hoặc trên đê, dùng làm nơi canh gác và trông coi. Ví dụ: "Điếm canh ở đầu làng thường có người trực để bảo vệ an ninh."
Từ liên quan
điếc lòi
Từ dùng để chỉ tình trạng không thể nghe thấy gì, tương tự như điếc đặc.
điếc đặc
Từ dùng để chỉ tình trạng điếc hoàn toàn, không còn nghe thấy gì.
điếm
(Khẩu ngữ) Từ viết tắt chỉ gái điếm.
điếm nhục
Điều nhục nhã, gây tổn hại đến danh dự.
điếm đàng
Ít dùng, có nghĩa tương tự như đàng điếm.
điếng
Ở trong trạng thái mất cảm giác toàn thân tạm thời do chịu đựng một tác động mạnh và đột ngột.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.