điếm đàng
Định nghĩa
Nghĩa 1: điếm đàng (Tính từ)
Ít dùng, có nghĩa tương tự như đàng điếm.
- 1."đàng điếm"
- 2."Một vài người cho rằng cách sống của cô ấy thật điếm đàng."
- 3."Hành vi của anh ta bị xem là điếm đàng trong xã hội."
Lưu ý khi sử dụng "điếm đàng"
Lưu ý về tính từ
"điếm đàng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "điếm đàng"
điếm đàng là tính từ trong tiếng Việt. Ít dùng, có nghĩa tương tự như đàng điếm. Ví dụ: "đàng điếm"
Từ liên quan
điếm
(Khẩu ngữ) Từ viết tắt chỉ gái điếm.
điếm canh
Nhà nhỏ, thường đặt ở đầu làng hoặc trên đê, dùng làm nơi canh gác và trông coi.
điếm nhục
Điều nhục nhã, gây tổn hại đến danh dự.
điếng
Ở trong trạng thái mất cảm giác toàn thân tạm thời do chịu đựng một tác động mạnh và đột ngột.
điếu
Thuốc lá được cuốn thành hình thỏi nhỏ và dài để hút.
điếu bát
Điếu thuốc lào có hình dáng đặc trưng, được làm bằng một cái bát lớn và ống hút dài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.