diêm nghiệp
Định nghĩa
Nghĩa 1: diêm nghiệp (Danh từ)
(Từ cũ) Nghề sản xuất muối.
- 1."Diêm nghiệp từng là nghề truyền thống ở nhiều vùng ven biển."
- 2."Gia đình tôi đã theo diêm nghiệp qua nhiều thế hệ."
Lưu ý khi sử dụng "diêm nghiệp"
Lưu ý về danh từ
"diêm nghiệp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "diêm nghiệp"
diêm nghiệp là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) Nghề sản xuất muối. Ví dụ: "Diêm nghiệp từng là nghề truyền thống ở nhiều vùng ven biển."
Từ liên quan
diêm
Que nhỏ, có một đầu được tẩm hóa chất dễ cháy khi cọ xát, thường được dùng để châm lửa.
diêm dân
Nhân dân sống bằng nghề sản xuất muối.
diêm dúa
Có đặc điểm phô trương về hình thức, làm đẹp một cách quá mức cầu kỳ, thường được dùng để chỉ cách ăn mặc.
diêm sinh
Tên gọi phổ biến của lưu huỳnh, một nguyên tố hóa học quan trọng.
diêm tiêu
Muối kali nitrat không tinh khiết, thường được sử dụng trong chế tạo thuốc súng.
diêm vương
Diêm Vương là vị thần quản lý địa ngục trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam, thường được mô tả như người cai quản sự sống và cái chết.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.