điểm sàn
Định nghĩa
Nghĩa 1: điểm sàn (Danh từ)
Mức điểm tối thiểu để xét tuyển, được quy định bởi cơ quan có thẩm quyền, nhằm chấp nhận đơn xét tuyển của thí sinh vào các trường.
- 1."Công bố điểm sàn của kỳ thi đại học năm 2006."
- 2."Năm nay, điểm sàn vào các ngành khá cao do lượng thí sinh tăng."
- 3."Thí sinh cần đạt điểm sàn để đủ điều kiện nộp hồ sơ vào trường."
Lưu ý khi sử dụng "điểm sàn"
Lưu ý về danh từ
"điểm sàn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "điểm sàn"
điểm sàn là danh từ trong tiếng Việt. Mức điểm tối thiểu để xét tuyển, được quy định bởi cơ quan có thẩm quyền, nhằm chấp nhận đơn xét tuyển của thí sinh vào các trường. Ví dụ: "Công bố điểm sàn của kỳ thi đại học năm 2006."
Từ liên quan
điểm nhìn
Điểm xuất phát để xem xét và đánh giá một vấn đề.
điểm nóng
Sự việc hoặc vấn đề mang tính chất thời sự và cấp thiết, thu hút sự chú ý và quan tâm của dư luận.
điểm phấn tô son
Sự làm đẹp cho bản thân, đặc biệt là khuôn mặt, bằng mỹ phẩm.
điểm sách
Hành động giới thiệu và đánh giá ngắn gọn về nội dung và hình thức của một cuốn sách.
điểm số
Số điểm dùng để đánh giá chất lượng và thành tích học tập của học sinh.
điểm trang
Từ ít sử dụng, tương tự như trang điểm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.