điên tiết
Định nghĩa
Nghĩa 1: điên tiết (Tính từ)
(Khẩu ngữ) tức giận đến cực độ, thường thể hiện qua những cử chỉ, hành động thô bạo do không còn kiềm chế được.
- 1."Điên tiết, tát cho một phát."
- 2."Chỉ nghe cái giọng của nó đã thấy điên tiết."
- 3."Lúc ấy, anh ta điên tiết đến mức không thể nghĩ thông suốt."
Lưu ý khi sử dụng "điên tiết"
Lưu ý về tính từ
"điên tiết" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "điên tiết"
điên tiết là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) tức giận đến cực độ, thường thể hiện qua những cử chỉ, hành động thô bạo do không còn kiềm chế được. Ví dụ: "Điên tiết, tát cho một phát."
Từ liên quan
điên khùng
Từ dùng để mô tả trạng thái không còn kiểm soát được hành động hoặc lời nói, thể hiện sự điên cuồng hoặc có hành động phá phách do tức giận.
điên loạn
Ở trạng thái rối loạn hoàn toàn, giống như trong cơn điên.
điên rồ
Mô tả trạng thái hoàn toàn mất kiểm soát, không còn tỉnh táo, dẫn đến hành vi không thể quản lý.
điên điển
Một loại cây nước, thường được trồng ở vùng đồng bằng và có hoa màu vàng, thường thấy vào mùa hè.
điên đảo
Như đảo điên, chỉ trạng thái tâm lý lộn xộn hoặc tình hình bất ổn.
điên đầu
(Đầu óc) rơi vào trạng thái căng thẳng, rối bời do bị ức chế hoặc phải suy nghĩ, tính toán mà không thấy lối thoát.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.