điện lượng
Định nghĩa
Nghĩa 1: điện lượng (Danh từ)
Lượng điện tích trong một hệ thống.
- 1."Trong một mạch điện, điện lượng được xác định bởi dòng điện và thời gian."
- 2."Đo điện lượng giúp hiểu rõ hơn về các hiện tượng điện trong tự nhiên."
Lưu ý khi sử dụng "điện lượng"
Lưu ý về danh từ
"điện lượng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "điện lượng"
điện lượng là danh từ trong tiếng Việt. Lượng điện tích trong một hệ thống. Ví dụ: "Trong một mạch điện, điện lượng được xác định bởi dòng điện và thời gian."
Từ liên quan
điện li
Quá trình phân li một hợp chất thành các ion.
điện ly
Điện ly là một loại vật liệu dùng để dẫn điện, thường được sử dụng trong các thiết bị điện và điện tử.
điện lưới
Điện được cung cấp từ mạng lưới điện công cộng của thành phố hoặc quốc gia.
điện lạnh
Các thiết bị sử dụng điện để làm lạnh, như tủ lạnh, máy làm kem, và nhiều thiết bị khác.
điện lực
Cơ quan quản lý và cung cấp dịch vụ điện.
điện máy
Máy móc, thiết bị và dụng cụ liên quan đến điện nói chung.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.