diễn văn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: diễn văn (Danh từ)

Bài phát biểu dài được trình bày trong những dịp trang trọng.

Ví dụ (4)
  • 1."Diễn văn khai mạc hội nghị."
  • 2."Đọc diễn văn."
  • 3."Ông đã có một diễn văn ấn tượng tại buổi lễ tốt nghiệp."
  • 4."Cô giáo đọc diễn văn chia tay học sinh trong lễ ra trường."

Lưu ý khi sử dụng "diễn văn"

Lưu ý về danh từ

"diễn văn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "diễn văn"

diễn văn là danh từ trong tiếng Việt. Bài phát biểu dài được trình bày trong những dịp trang trọng. Ví dụ: "Diễn văn khai mạc hội nghị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này