điện quang

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: điện quang (Danh từ)

Ánh sáng phát ra từ các nguồn điện, thường là đèn điện hoặc thiết bị chiếu sáng.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần bật điện quang trong phòng khách vì trời đã tối."
  • 2."Điện quang từ đèn LED rất sáng và tiết kiệm năng lượng."
  • 3."Tôi luôn thích ánh điện quang khi xem phim vào buổi tối."
2
Danh từ

Nghĩa 2: điện quang (Danh từ)

Hiện tượng ánh sáng do sự phát điện gây ra, thường xuất hiện trong một số thiết bị điện tử.

Ví dụ (3)
  • 1."Điện quang trong màn hình tivi giúp hình ảnh rõ nét hơn."
  • 2."Khi sử dụng điện thoại, điện quang làm cho màn hình sáng hơn trong điều kiện thiếu sáng."
  • 3."Nhiều loại đèn trang trí sử dụng điện quang để tạo hiệu ứng đẹp mắt."

Lưu ý khi sử dụng "điện quang"

Lưu ý về danh từ

"điện quang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "điện quang" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "điện quang"

điện quang là danh từ trong tiếng Việt. Ánh sáng phát ra từ các nguồn điện, thường là đèn điện hoặc thiết bị chiếu sáng. Ví dụ: "Chúng ta cần bật điện quang trong phòng khách vì trời đã tối."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này