điềm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: điềm (Danh từ)

Dấu hiệu báo trước một sự việc bất thường sẽ xảy ra, thường liên quan đến mê tín.

Ví dụ (4)
  • 1."Điềm gở"
  • 2."Điềm lành"
  • 3."Họ tin rằng con mèo đen là điềm xấu."
  • 4."Nhìn thấy sao rơi có thể là điềm tốt."

Lưu ý khi sử dụng "điềm"

Lưu ý về danh từ

"điềm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "điềm"

điềm là danh từ trong tiếng Việt. Dấu hiệu báo trước một sự việc bất thường sẽ xảy ra, thường liên quan đến mê tín. Ví dụ: "Điềm gở"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này