dịch tễ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dịch tễ (Danh từ)

Khái niệm chỉ các bệnh dịch nói chung.

Ví dụ (3)
  • 1."Công tác vệ sinh dịch tễ là rất cần thiết để phòng ngừa bệnh tật."
  • 2."Dịch tễ học giúp xác định sự lây lan của bệnh trong cộng đồng."
  • 3."Các chuyên gia nghiên cứu về dịch tễ để tìm ra nguyên nhân và cách phòng tránh."

Lưu ý khi sử dụng "dịch tễ"

Lưu ý về danh từ

"dịch tễ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dịch tễ"

dịch tễ là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ các bệnh dịch nói chung. Ví dụ: "Công tác vệ sinh dịch tễ là rất cần thiết để phòng ngừa bệnh tật."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này