điền dã
Định nghĩa
Nghĩa 1: điền dã (Danh từ)
Vùng xa thành phố, thường được sử dụng để chỉ nơi thực hiện các cuộc điều tra hoặc khảo sát trong nghiên cứu khoa học.
- 1."Đi điền dã là một phần quan trọng trong nghiên cứu."
- 2."Tư liệu điều tra điền dã sẽ giúp chúng ta có cái nhìn sâu sắc hơn về vấn đề này."
- 3."Nhóm nghiên cứu đã dành nhiều thời gian ở điền dã để thu thập số liệu."
Lưu ý khi sử dụng "điền dã"
Lưu ý về danh từ
"điền dã" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "điền dã"
điền dã là danh từ trong tiếng Việt. Vùng xa thành phố, thường được sử dụng để chỉ nơi thực hiện các cuộc điều tra hoặc khảo sát trong nghiên cứu khoa học. Ví dụ: "Đi điền dã là một phần quan trọng trong nghiên cứu."
Từ liên quan
điềm đạm
Là tính cách luôn bình tĩnh, nhẹ nhàng, không dễ nổi giận hay cáu gắt.
điền
Viết vào những chỗ trống hoặc còn thiếu sót.
điền bộ
Một từ cổ, thường dùng để chỉ, trong bối cảnh nhất định.
điền hộ
(Từ cũ) dùng để chỉ nông hộ, tức là một cộng đồng nông dân sinh sống và canh tác trên một vùng đất.
điền kinh
Các môn thể thao như đi bộ, chạy, nhảy, ném và các hoạt động tương tự (nói chung).
điền thanh
Cây thuộc họ đậu, thường được trồng để làm phân xanh cho đất.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.