điền dã

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: điền dã (Danh từ)

Vùng xa thành phố, thường được sử dụng để chỉ nơi thực hiện các cuộc điều tra hoặc khảo sát trong nghiên cứu khoa học.

Ví dụ (3)
  • 1."Đi điền dã là một phần quan trọng trong nghiên cứu."
  • 2."Tư liệu điều tra điền dã sẽ giúp chúng ta có cái nhìn sâu sắc hơn về vấn đề này."
  • 3."Nhóm nghiên cứu đã dành nhiều thời gian ở điền dã để thu thập số liệu."

Lưu ý khi sử dụng "điền dã"

Lưu ý về danh từ

"điền dã" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "điền dã"

điền dã là danh từ trong tiếng Việt. Vùng xa thành phố, thường được sử dụng để chỉ nơi thực hiện các cuộc điều tra hoặc khảo sát trong nghiên cứu khoa học. Ví dụ: "Đi điền dã là một phần quan trọng trong nghiên cứu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này