điện khí quyển

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: điện khí quyển (Danh từ)

Các hiện tượng điện xảy ra trong bầu khí quyển, như sấm, sét, chớp, và các hiện tượng tương tự.

Ví dụ (2)
  • 1."Trong những cơn bão lớn, điện khí quyển thường xuất hiện dưới dạng chớp và sét."
  • 2."Nghiên cứu điện khí quyển giúp chúng ta hiểu rõ hơn về thời tiết và khí hậu."

Lưu ý khi sử dụng "điện khí quyển"

Lưu ý về danh từ

"điện khí quyển" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "điện khí quyển"

điện khí quyển là danh từ trong tiếng Việt. Các hiện tượng điện xảy ra trong bầu khí quyển, như sấm, sét, chớp, và các hiện tượng tương tự. Ví dụ: "Trong những cơn bão lớn, điện khí quyển thường xuất hiện dưới dạng chớp và sét."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này