địch cừu

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: địch cừu (Danh từ)

Một loại thú nuôi có giá trị để lấy thịt hoặc lông.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhà tôi có nuôi địch cừu để lấy thịt."
  • 2."Mỗi năm, chúng tôi bán một vài con địch cừu để kiếm thêm thu nhập."
  • 3."Địch cừu rất dễ nuôi, chỉ cần chăm sóc và cho ăn đúng cách."
2
Động từ

Nghĩa 2: địch cừu (Động từ)

Hành động săn bắt hoặc tiêu diệt địch cừu.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi khi đi săn, nhóm của tôi thường địch cừu trên núi."
  • 2."Ông ấy đã học cách địch cừu từ khi còn nhỏ."
  • 3."Chúng tôi cần tổ chức lại kế hoạch để địch cừu hiệu quả hơn."

Lưu ý khi sử dụng "địch cừu"

Lưu ý về động từ

"địch cừu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"địch cừu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "địch cừu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "địch cừu"

địch cừu là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại thú nuôi có giá trị để lấy thịt hoặc lông. Ví dụ: "Nhà tôi có nuôi địch cừu để lấy thịt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này