địch cừu
Định nghĩa
Nghĩa 1: địch cừu (Danh từ)
Một loại thú nuôi có giá trị để lấy thịt hoặc lông.
- 1."Nhà tôi có nuôi địch cừu để lấy thịt."
- 2."Mỗi năm, chúng tôi bán một vài con địch cừu để kiếm thêm thu nhập."
- 3."Địch cừu rất dễ nuôi, chỉ cần chăm sóc và cho ăn đúng cách."
Nghĩa 2: địch cừu (Động từ)
Hành động săn bắt hoặc tiêu diệt địch cừu.
- 1."Mỗi khi đi săn, nhóm của tôi thường địch cừu trên núi."
- 2."Ông ấy đã học cách địch cừu từ khi còn nhỏ."
- 3."Chúng tôi cần tổ chức lại kế hoạch để địch cừu hiệu quả hơn."
Lưu ý khi sử dụng "địch cừu"
Lưu ý về động từ
"địch cừu" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"địch cừu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "địch cừu" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "địch cừu"
địch cừu là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Một loại thú nuôi có giá trị để lấy thịt hoặc lông. Ví dụ: "Nhà tôi có nuôi địch cừu để lấy thịt."
Từ liên quan
địa đầu
Vị trí bắt đầu hoặc kết thúc của một khu vực, một quốc gia, tiếp giáp với khu vực hoặc quốc gia khác.
địa ốc
Nhà cửa và ruộng đất nói chung.
địch
(Từ cũ) chỉ loại nhạc cụ giống như sáo.
địch hoạ
Tai hoạ hoặc tổn thất lớn do quân địch gây ra trong chiến tranh.
địch hậu
Vùng nằm sâu trong khu vực do quân địch chiếm đóng và kiểm soát.
địch thủ
Người hoặc tổ chức đối chọi, đối địch với mình.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.