dịch hại

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: dịch hại (Danh từ)

Dịch bệnh nghiêm trọng có khả năng gây thiệt hại lớn cho cây trồng, vật nuôi hoặc sức khỏe con người.

Ví dụ (2)
  • 1."Dịch hại đã lan rộng khắp vùng, khiến nông dân lo lắng."
  • 2."Nhiều người đã phải tìm cách phòng chống dịch hại để bảo vệ mùa màng."

Lưu ý khi sử dụng "dịch hại"

Lưu ý về danh từ

"dịch hại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "dịch hại"

dịch hại là danh từ trong tiếng Việt. Dịch bệnh nghiêm trọng có khả năng gây thiệt hại lớn cho cây trồng, vật nuôi hoặc sức khỏe con người. Ví dụ: "Dịch hại đã lan rộng khắp vùng, khiến nông dân lo lắng."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này