điện từ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: điện từ (Danh từ)

Hiện tượng liên quan đến sự tương tác giữa từ trường và dòng điện.

Ví dụ (3)
  • 1."Sóng điện từ (như sóng vô tuyến, tia X, v.v.)"
  • 2."Điện từ là nguyên nhân tạo ra các thiết bị như radio và lò vi sóng."
  • 3."Chúng ta cần hiểu biết về điện từ để áp dụng trong công nghệ thông tin."

Lưu ý khi sử dụng "điện từ"

Lưu ý về danh từ

"điện từ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "điện từ"

điện từ là danh từ trong tiếng Việt. Hiện tượng liên quan đến sự tương tác giữa từ trường và dòng điện. Ví dụ: "Sóng điện từ (như sóng vô tuyến, tia X, v.v.)"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này