diện tích phụ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: diện tích phụ (Danh từ)

Phần diện tích trong nhà không được sử dụng cho mục đích sinh hoạt chính, như bếp, buồng tắm, buồng vệ sinh, và các không gian phụ khác.

Ví dụ (2)
  • 1."Diện tích phụ của căn hộ bao gồm bếp và nhà vệ sinh."
  • 2."Khi tính toán tổng diện tích, cần lưu ý diện tích phụ để có con số chính xác."

Lưu ý khi sử dụng "diện tích phụ"

Lưu ý về danh từ

"diện tích phụ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "diện tích phụ"

diện tích phụ là danh từ trong tiếng Việt. Phần diện tích trong nhà không được sử dụng cho mục đích sinh hoạt chính, như bếp, buồng tắm, buồng vệ sinh, và các không gian phụ khác. Ví dụ: "Diện tích phụ của căn hộ bao gồm bếp và nhà vệ sinh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này